FC Dordrecht 90 Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Hà Lan Hạng 2 Hà Lan
Emmen
FC Dordrecht 90
FC Dordrecht 90
Jong AZ Alkmaar
FC Den Bosch
FC Dordrecht 90
FC Oss
FC Dordrecht 90
0 3
T
FC Dordrecht 90
Jong PSV Eindhoven
1 2
B
MVV Maastricht
FC Dordrecht 90
0 1
T
FC Dordrecht 90
SC Cambuur  
1 0
T
Quốc Tế Giao hữu
FC Dordrecht 90
Red Star Waasland-Beveren
2 0
T
FC Dordrecht 90
Al Ahli Jeddah
0 3
B
FC Dordrecht 90
OFI Crete
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Jong PSV Eindhoven Jong PSV Eindhoven 4 4 0 0 +6 12
2 FC Eindhoven FC Eindhoven 4 3 1 0 +3 10
3 FC Dordrecht 90 FC Dordrecht 90 4 3 0 1 +4 9
4 ADO Den Haag ADO Den Haag 3 2 1 0 +6 7
5 RKC Waalwijk RKC Waalwijk 4 2 1 1 +2 7
6 Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 4 2 1 1 +1 7
7 FC Den Bosch FC Den Bosch 3 2 0 1 +3 6
8 SC Cambuur SC Cambuur 3 2 0 1 +1 6
9 Willem II Willem II 4 2 0 2 -3 6
10 Jong Ajax Amsterdam Jong Ajax Amsterdam 4 1 1 2 0 4
11 Jong Utrecht Jong Utrecht 4 1 1 2 -1 4
12 Helmond Sport Helmond Sport 4 1 1 2 -2 4
13 MVV Maastricht MVV Maastricht 4 1 1 2 -4 4
14 Almere City FC Almere City FC 3 1 0 2 0 3
15 VVV Venlo VVV Venlo 3 1 0 2 -1 3
16 De Graafschap De Graafschap 3 1 0 2 -1 3
17 FC Oss FC Oss 4 1 0 3 -3 3
18 Emmen Emmen 4 1 0 3 -5 3
19 Jong AZ Alkmaar Jong AZ Alkmaar 4 0 0 4 -6 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
Đội hình
HLV
  Dirk Kuyt Dirk Kuyt Hà Lan Hà Lan
Tiền đạo
9 Stephano Carrillo Stephano Carrillo Mexico Mexico £2.5 Triệu
29 Nicolas Rossi Nicolas Rossi Uruguay Uruguay £0.4 Triệu
11 Marouane Afaker Marouane Afaker Hà Lan Hà Lan £0.225 Triệu
46 Yannick Eduardo Yannick Eduardo Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.2 Triệu
7 Nick Venema Nick Venema Hà Lan Hà Lan £0.15 Triệu
14 Joshua Pynadath Joshua Pynadath Mỹ Mỹ £0.15 Triệu
  Joseph Amuzu Joseph Amuzu Bỉ Bỉ £0.15 Triệu
27 Jayson Ezeb Jayson Ezeb Thụy Điển Thụy Điển £0.075 Triệu
77 Sam Verdonk Sam Verdonk Hà Lan Hà Lan
  Joey de Bie Joey de Bie Hà Lan Hà Lan
Tiền vệ trung tâm
  Lawson Sunderland Lawson Sunderland Mỹ Mỹ £0.2 Triệu
16 Seung-gyun Bae Seung-gyun Bae Hàn Quốc Hàn Quốc
24 Guus Huitzing Guus Huitzing Hà Lan Hà Lan
25 Senne Vugts Senne Vugts Hà Lan Hà Lan
Hậu vệ
6 Daniel van Vianen Daniel van Vianen Hà Lan Hà Lan £0.65 Triệu
3 Sem Valk Sem Valk captain Hà Lan Hà Lan £0.4 Triệu
5 John Hilton John Hilton Mỹ Mỹ £0.4 Triệu
15 Yannis MBemba Yannis MBemba Gabon Gabon £0.35 Triệu
4 Augustin Drakpe Augustin Drakpe Togo Togo £0.3 Triệu
10 Joep van der Sluijs Joep van der Sluijs Hà Lan Hà Lan £0.275 Triệu
  Ben Scholte Ben Scholte Hà Lan Hà Lan £0.25 Triệu
2 Jurre van Aken Jurre van Aken Hà Lan Hà Lan £0.225 Triệu
28 Lorenzo Codutti Lorenzo Codutti Ý Ý £0.225 Triệu
21 Martin Vetkal Martin Vetkal Estonia Estonia £0.15 Triệu
20 Igor Daniel da Silva Igor Daniel da Silva Brazil Brazil £0.125 Triệu
70 Matteo Malasomma Matteo Malasomma Ý Ý £0.125 Triệu
  Chiel Olde Keizer Chiel Olde Keizer Hà Lan Hà Lan £0.1 Triệu
Thủ môn
63 Celton Biai Celton Biai Guinea Bissau Guinea Bissau £0.65 Triệu
1 Tim Coremans Tim Coremans Hà Lan Hà Lan £0.1 Triệu
31 Vladislavs Razumejevs Vladislavs Razumejevs Latvia Latvia £0.025 Triệu
  Tijn Baltussen Tijn Baltussen Hà Lan Hà Lan £0.025 Triệu
13 Thomas Artic Thomas Artic Hà Lan Hà Lan
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Hà Lan
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình21.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-