Nantes Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Pháp VĐQG Pháp
Toulouse
Nantes
Nantes
Stade Rennais FC
Nice
Nantes
Nantes
Auxerre
1 0
T
Strasbourg
Nantes
1 0
B
Nantes
Paris Saint Germain
0 1
B
Quốc Tế Giao hữu
Nantes
Paris FC  
2 3
B
Angers SCO
Nantes
1 0
B
Nantes
Stade Rennais FC
2 3
B
Nantes
Guingamp
1 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Pháp
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 3 3 0 0 +5 9
2 Lille OSC Lille OSC 3 2 1 0 +7 7
3 Lyonnais Lyonnais 2 2 0 0 +4 6
4 Lens Lens 3 2 0 1 +2 6
5 Strasbourg Strasbourg 2 2 0 0 +2 6
6 Toulouse Toulouse 3 2 0 1 0 6
7 Angers SCO Angers SCO 3 1 1 1 0 4
8 Stade Rennais FC Stade Rennais FC 3 1 1 1 -3 4
9 Marseille Marseille 2 1 0 1 +2 3
10 AS Monaco AS Monaco 2 1 0 1 +1 3
11 Nice Nice 2 1 0 1 +1 3
12 Nantes Nantes 3 1 0 2 -1 3
13 Auxerre Auxerre 3 1 0 2 -2 3
14 Lorient Lorient 3 1 0 2 -3 3
15 Stade Brestois Stade Brestois 3 0 1 2 -4 1
16 Le Havre Le Havre 2 0 0 2 -3 0
17 Paris FC Paris FC 2 0 0 2 -4 0
18 Metz Metz 2 0 0 2 -4 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng loại Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Luis Castro Luis Castro Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tiền đạo
10 Matthis Abline Matthis Abline Pháp Pháp £18 Triệu
31 Mostafa Mohamed Mostafa Mohamed Ai Cập Ai Cập £5 Triệu
23 Mayckel Lahdo Mayckel Lahdo Thụy Điển Thụy Điển £3 Triệu
23 Mayckel Lahdo Mayckel Lahdo Thụy Điển Thụy Điển £3 Triệu
14 Amady Camara Amady Camara Mali Mali £1.5 Triệu
14 Amady Camara Amady Camara Mali Mali £1.5 Triệu
11 Bahereba Guirassy Bahereba Guirassy Pháp Pháp £1 Triệu
19 Youssef El Arabi Youssef El Arabi Ma Rốc Ma Rốc £0.15 Triệu
54 Adel Mahamoud Adel Mahamoud Comoros Comoros £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Johann Lepenant Johann Lepenant Pháp Pháp £6 Triệu
8 Johann Lepenant Johann Lepenant Pháp Pháp £6 Triệu
66 Louis Leroux Louis Leroux Pháp Pháp £4 Triệu
66 Louis Leroux Louis Leroux Pháp Pháp £4 Triệu
7 Hong Hyun Seok Hong Hyun Seok Hàn Quốc Hàn Quốc £3.5 Triệu
13 Francis Coquelin Francis Coquelin captain Pháp Pháp £0.9 Triệu
90 Yassine Benhattab Yassine Benhattab Pháp Pháp £0.9 Triệu
5 Hyeok Kyu Kwon Hyeok Kyu Kwon Hàn Quốc Hàn Quốc £0.7 Triệu
17 Dehmaine Assoumani Dehmaine Assoumani Pháp Pháp £0.2 Triệu
17 Dehmaine Assoumani Dehmaine Assoumani Pháp Pháp £0.2 Triệu
Hậu vệ
3 Nicolas Cozza Nicolas Cozza Pháp Pháp £3.5 Triệu
93 Jean Kevin Duverne Jean Kevin Duverne Haiti Haiti £2.5 Triệu
93 Jean Kevin Duverne Jean Kevin Duverne Haiti Haiti £2.5 Triệu
98 Kelvin Amian Adou Kelvin Amian Adou Pháp Pháp £2.5 Triệu
6 Chidozie Awaziem Chidozie Awaziem Nigeria Nigeria £2 Triệu
18 Fabien Centonze Fabien Centonze Pháp Pháp £1.8 Triệu
26 Uros Radakovic Uros Radakovic Serbia Serbia £0.65 Triệu
72 Sekou Doucoure Sekou Doucoure Mali Mali £0.05 Triệu
41 Mathieu Acapandie Mathieu Acapandie Madagascar Madagascar
46 Enzo Mongo Enzo Mongo Pháp Pháp
78 Tylel Tati Tylel Tati Pháp Pháp
Thủ môn
1 Anthony Lopes Anthony Lopes Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £1.2 Triệu
30 Patrick Carlgren Patrick Carlgren Thụy Điển Thụy Điển £0.6 Triệu
57 Alexis Mirbach Alexis Mirbach Pháp Pháp £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Pháp
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa38285
  • Established In1943