Caen Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Pháp Hạng 3 Pháp
Caen
Valenciennes US
Sochaux
Caen
Caen
Dijon
Fleury Merogis U.S.
Caen
1 2
T
Caen
Versailles 78
0 2
B
Quevilly Rouen
Caen
1 1
H
Caen  
Aubagne
3 0
T
Quốc Tế Giao hữu
Le Mans
Caen
2 0
B
Concarneau
Caen
1 0
B
Caen
Angers SCO
0 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 3 Pháp
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Sochaux Sochaux 4 3 0 1 +6 9
2 Versailles 78 Versailles 78 3 3 0 0 +4 9
3 Dijon Dijon 4 2 2 0 +3 8
4 FC Rouen FC Rouen 4 2 2 0 +3 8
5 Caen Caen 4 2 1 1 +2 7
6 Paris 13 Atletico Paris 13 Atletico 4 2 0 2 -1 6
7 Orleans US 45 Orleans US 45 4 2 0 2 -4 6
8 Concarneau Concarneau 3 1 2 0 +2 5
9 Fleury Merogis U.S. Fleury Merogis U.S. 4 1 1 2 +1 4
10 Valenciennes US Valenciennes US 4 1 1 2 -1 4
11 Aubagne Aubagne 3 1 1 1 -1 4
12 Villefranche Villefranche 3 1 1 1 -1 4
13 Chateauroux Chateauroux 4 0 3 1 -1 3
15 Bourg Peronnas Bourg Peronnas 3 0 2 1 -2 2
16 Quevilly Rouen Quevilly Rouen 3 0 1 2 -2 1
17 Stade Briochin Stade Briochin 4 0 1 3 -6 1
18 Ajaccio Ajaccio 0 0 0 0 0 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
21 Samuel Grandsir Samuel Grandsir Pháp Pháp £1.2 Triệu
11 Armand Gnanduillet Armand Gnanduillet Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £0.4 Triệu
19 Ivann Botella Ivann Botella Pháp Pháp £0.35 Triệu
18 Kalifa Coulibaly Kalifa Coulibaly Mali Mali £0.3 Triệu
8 Mickael le Bihan Mickael le Bihan Pháp Pháp £0.2 Triệu
22 Mohamed Hafid Mohamed Hafid Ma Rốc Ma Rốc £0.1 Triệu
  Umaro Cande Umaro Cande Guinea Bissau Guinea Bissau
Tiền vệ trung tâm
10 Bilal Brahimi Bilal Brahimi Ma Rốc Ma Rốc £1.5 Triệu
27 Debohi Diedounne Gaucho Debohi Diedounne Gaucho Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £0.8 Triệu
5 Belkacem Dali Amar Belkacem Dali Amar Pháp Pháp £0.5 Triệu
6 Yann MVila Yann MVila Pháp Pháp £0.5 Triệu
14 Lorenzo Rajot Lorenzo Rajot Pháp Pháp £0.5 Triệu
26 Maxime Etuin Maxime Etuin Pháp Pháp £0.5 Triệu
Hậu vệ
4 Brahim Traore Brahim Traore Pháp Pháp £3.5 Triệu
18 Valentin Henry Valentin Henry Pháp Pháp £0.5 Triệu
23 Leandro Morante Leandro Morante Pháp Pháp £0.5 Triệu
3 Diabe Bolumbu Diabe Bolumbu Pháp Pháp £0.4 Triệu
91 Emmanuel Ntim Emmanuel Ntim Ghana Ghana £0.4 Triệu
23 Mathias Autret Mathias Autret Pháp Pháp £0.3 Triệu
17 Ronny Labonne Ronny Labonne Martinique Martinique £0.135 Triệu
26 Heliohdino Tavares Heliohdino Tavares Pháp Pháp £0.05 Triệu
21 Gabin Tome Gabin Tome Pháp Pháp
Thủ môn
1 Anthony Mandrea Anthony Mandrea Algeria Algeria £1 Triệu
16 Yannis Clementia Yannis Clementia Martinique Martinique £0.3 Triệu
35 Parfait Mandanda Parfait Mandanda D.R. Congo D.R. Congo £0.025 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Pháp
2018-2019
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa21500
  • Established In1913