Aalborg BK Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đan Mạch League 1 Đan Mạch
Aalborg BK
B93 Copenhagen
Aalborg BK
Middelfart
Đan Mạch Cúp Đan Mạch
Marstal Rise
Aalborg BK
Đan Mạch League 1 Đan Mạch
FC Aarhus Fremad
Aalborg BK
5 1
B
Aalborg BK
Hvidovre IF
4 0
T
Esbjerg FB
Aalborg BK
1 0
B
Aalborg BK
AC Horsens
0 2
B
Herfolge Boldklub Koge  
Aalborg BK
0 2
T
Đan Mạch Cúp Đan Mạch
Vendsyssel
Aalborg BK
1 1
H
Đan Mạch League 1 Đan Mạch
Aalborg BK
Hobro I.K.
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Đan Mạch
2024-2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Silkeborg IF Silkeborg IF 10 5 1 4 +6 49
2 Viborg Viborg 10 5 4 1 +8 47
3 Sonderjyske Sonderjyske 10 6 2 2 +8 37
4 Vejle Vejle 10 4 3 3 -1 28
5 Lyngby Lyngby 10 2 3 5 -6 27
6 Aalborg BK Aalborg BK 10 0 3 7 -15 24
  • UEFA ECL offs
  • Đội xuống hạng
Đội hình
Tiền đạo
10 Oliver Ross Oliver Ross Đan Mạch Đan Mạch £1 Triệu
17 Andres Jasson Andres Jasson Mỹ Mỹ £0.8 Triệu
11 Kornelius Hansen Kornelius Hansen Na Uy Na Uy £0.5 Triệu
19 Aaron Seydel Aaron Seydel Đức Đức £0.35 Triệu
25 Frederik Borsting Frederik Borsting captain Đan Mạch Đan Mạch £0.35 Triệu
27 Kelvin John Kelvin John Tanzania Tanzania £0.35 Triệu
9 Niclas Jensen Helenius Niclas Jensen Helenius Đan Mạch Đan Mạch £0.15 Triệu
37 Amar Diagne Amar Diagne Đan Mạch Đan Mạch £0.025 Triệu
31 Anders Noshe Anders Noshe Đan Mạch Đan Mạch
39 Skovgaard Skovgaard Đan Mạch Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm
21 Mads Bomholt Mads Bomholt Đan Mạch Đan Mạch £0.9 Triệu
18 Andreas Maarup Andreas Maarup Đan Mạch Đan Mạch £0.35 Triệu
8 Alexander Hapnes Alexander Hapnes Na Uy Na Uy £0.225 Triệu
28 Valdemar Moller Valdemar Moller Đan Mạch Đan Mạch £0.025 Triệu
26 Marcus Bonde Marcus Bonde Đan Mạch Đan Mạch
45 Feierskov Andreasen Feierskov Andreasen Đan Mạch Đan Mạch
Hậu vệ
33 Elison Makolli Elison Makolli Thụy Điển Thụy Điển £0.9 Triệu
24 Noel Arnorsson Noel Arnorsson Iceland Iceland £0.6 Triệu
2 Mikkel Kallesöe Mikkel Kallesöe Đan Mạch Đan Mạch £0.55 Triệu
13 Bjarne Pudel Bjarne Pudel Đức Đức £0.5 Triệu
5 Marc Nielsen Marc Nielsen Đan Mạch Đan Mạch £0.35 Triệu
35 Eugene Amankwah Eugene Amankwah Ghana Ghana £0.025 Triệu
Thủ môn
1 Vincent Muller Vincent Muller Đức Đức £0.85 Triệu
22 Rody de Boer Rody de Boer Hà Lan Hà Lan £0.2 Triệu
40 Bertil Gronkjaer Bertil Gronkjaer Đan Mạch Đan Mạch
Thống kê cầu thủ
Europa League
2014-2015
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình22.8
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa16000
  • Established In-