Herfolge Boldklub Koge Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đan Mạch League 1 Đan Mạch
Lyngby
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge
AC Horsens
Esbjerg FB
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge
3 1
B
Herfolge Boldklub Koge
B93 Copenhagen
0 1
B
Middelfart
Herfolge Boldklub Koge
2 2
H
Herfolge Boldklub Koge  
Aalborg BK
0 2
B
Kolding IF
Herfolge Boldklub Koge
3 1
B
Đan Mạch Cúp Đan Mạch
Hvidovre IF
Herfolge Boldklub Koge
3 3
H
Đan Mạch League 1 Đan Mạch
Herfolge Boldklub Koge  
FC Aarhus Fremad
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League 1 Đan Mạch
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 AC Horsens AC Horsens 8 4 3 1 +5 15
2 Kolding IF Kolding IF 8 4 2 2 +4 14
3 Hillerod Fodbold Hillerod Fodbold 8 4 2 2 +1 14
4 Lyngby Lyngby 8 3 3 2 +3 12
5 Esbjerg FB Esbjerg FB 7 4 0 3 +1 12
6 B93 Copenhagen B93 Copenhagen 8 3 2 3 -1 11
7 Hvidovre IF Hvidovre IF 8 2 4 2 -2 10
8 FC Aarhus Fremad FC Aarhus Fremad 8 2 3 3 +1 9
9 Hobro I.K. Hobro I.K. 8 2 3 3 -2 9
10 Aalborg BK Aalborg BK 8 2 2 4 -2 8
11 Herfolge Boldklub Koge Herfolge Boldklub Koge 7 2 1 4 -4 7
12 Middelfart Middelfart 8 0 5 3 -4 5
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Nicklas Pedersen Nicklas Pedersen Đan Mạch Đan Mạch
Tiền đạo
19 Erkan Semovski Erkan Semovski Bắc Macedonia Bắc Macedonia £0.25 Triệu
20 Alfred Gothler Alfred Gothler Đan Mạch Đan Mạch £0.2 Triệu
11 Mohamad Fakhri Al naser Mohamad Fakhri Al naser Jordan Jordan £0.15 Triệu
17 Basem Alkhoudari Basem Alkhoudari Đan Mạch Đan Mạch £0.05 Triệu
18 Mustafa Salah Mustafa Salah Đan Mạch Đan Mạch
27 Ifenna Dorgu Ifenna Dorgu Đan Mạch Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm
28 Gabriel Larsen Gabriel Larsen Đan Mạch Đan Mạch £0.3 Triệu
7 Mike Lindemann Jensen Mike Lindemann Jensen captain Đan Mạch Đan Mạch £0.05 Triệu
8 Marc Rochester Sorensen Marc Rochester Sorensen Đan Mạch Đan Mạch £0.05 Triệu
14 Viktor Sorensen Viktor Sorensen Đan Mạch Đan Mạch
21 Niklas Jakobsen Niklas Jakobsen Đan Mạch Đan Mạch
32 Lukas Achton Lukas Achton Đan Mạch Đan Mạch
35 Lukas Schmidt Lukas Schmidt Đan Mạch Đan Mạch
36 Ibrahim Figuigui Ibrahim Figuigui Đan Mạch Đan Mạch
Hậu vệ
22 Mattias Jakobsen Mattias Jakobsen Đan Mạch Đan Mạch £0.4 Triệu
3 Sebastian Fischer Larsen Sebastian Fischer Larsen Đan Mạch Đan Mạch £0.35 Triệu
5 Gabriel Culhaci Gabriel Culhaci Hà Lan Hà Lan £0.35 Triệu
10 Christian Tue Jensen Christian Tue Jensen Đan Mạch Đan Mạch £0.25 Triệu
15 Durmus Efe Bayrak Durmus Efe Bayrak Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £0.25 Triệu
23 Mads Westergren Mads Westergren Đan Mạch Đan Mạch £0.1 Triệu
2 Laurits Bust Laurits Bust Đan Mạch Đan Mạch
6 Rasmus Brodersen Rasmus Brodersen Đan Mạch Đan Mạch
16 Silas Hald Silas Hald Đan Mạch Đan Mạch
24 Mads Rasmussen Mads Rasmussen Đan Mạch Đan Mạch
25 Vinicius Faloni Vinicius Faloni Đan Mạch Đan Mạch
34 Emil Villumsen Emil Villumsen Đan Mạch Đan Mạch
Thủ môn
1 Berkant Bayrak Berkant Bayrak Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £0.45 Triệu
12 Dulat Talyspayev Dulat Talyspayev Kazakhstan Kazakhstan
29 Noah Sommergaard Noah Sommergaard Đan Mạch Đan Mạch
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình22.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-