FC Nordsjaelland Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đan Mạch VĐQG Đan Mạch
Randers FC
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
Midtjylland
Odense BK
FC Nordsjaelland
FC Nordsjaelland
Viborg
1 0
T
FC Nordsjaelland  
FC Copenhagen
1 3
B
Silkeborg IF
FC Nordsjaelland
4 2
B
Sonderjyske
FC Nordsjaelland
3 2
B
FC Nordsjaelland
Brondby
0 1
B
Fredericia
FC Nordsjaelland
2 3
T
Quốc Tế Giao hữu
Royal Antwerp FC
FC Nordsjaelland
0 0
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Đan Mạch
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Copenhagen FC Copenhagen 6 4 1 1 +6 13
2 Midtjylland Midtjylland 6 3 3 0 +8 12
3 Brondby Brondby 6 4 0 2 +3 12
4 Aarhus AGF Aarhus AGF 6 3 2 1 +5 11
5 Fredericia Fredericia 6 3 1 2 +1 10
6 Viborg Viborg 7 3 0 4 -1 9
7 Odense BK Odense BK 6 2 2 2 -5 8
8 Randers FC Randers FC 6 2 1 3 -2 7
9 Sonderjyske Sonderjyske 6 2 1 3 -3 7
10 FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland 6 2 0 4 -4 6
11 Silkeborg IF Silkeborg IF 6 2 0 4 -5 6
12 Vejle Vejle 7 1 1 5 -3 4
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Jens Foensskov Olsen Jens Foensskov Olsen Đan Mạch Đan Mạch
Tiền đạo
9 Ola Solbakken Ola Solbakken Na Uy Na Uy £2.3 Triệu
17 Levy Nene Levy Nene Mali Mali £0.7 Triệu
29 Villum Berthelsen Villum Berthelsen Đan Mạch Đan Mạch £0.3 Triệu
40 Hjalte Rasmussen Hjalte Rasmussen Đan Mạch Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm
6 Mark Brink Mark Brink Đan Mạch Đan Mạch £2 Triệu
21 Zidan Sertdemir Zidan Sertdemir Đan Mạch Đan Mạch £2 Triệu
23 Runar Norheim Runar Norheim Na Uy Na Uy £2 Triệu
8 Nicklas Rojkjaer Nicklas Rojkjaer Đan Mạch Đan Mạch £1.5 Triệu
36 Caleb Yirenkyi Caleb Yirenkyi Ghana Ghana £1 Triệu
18 Justin Janssen Justin Janssen Đan Mạch Đan Mạch £0.4 Triệu
20 Araphat Mohammed Araphat Mohammed Ghana Ghana £0.05 Triệu
27 Diallo Sanoussi Diallo Sanoussi Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
47 Malte Heyde Malte Heyde Đan Mạch Đan Mạch
Hậu vệ
25 Juho Lahteenmaki Juho Lahteenmaki Phần Lan Phần Lan £1 Triệu
3 Tobias Salquist Tobias Salquist Đan Mạch Đan Mạch £0.7 Triệu
45 Noah Markmann Noah Markmann Đan Mạch Đan Mạch £0.3 Triệu
2 Peter Ankersen Peter Ankersen Đan Mạch Đan Mạch £0.2 Triệu
4 Kian Hansen Kian Hansen captain Đan Mạch Đan Mạch £0.1 Triệu
34 Stephen Acquah Stephen Acquah Ghana Ghana £0.1 Triệu
15 Erik Marxen Erik Marxen Đan Mạch Đan Mạch £0.05 Triệu
28 Markus Walker Markus Walker Đan Mạch Đan Mạch
Thủ môn
13 Andreas Hansen Andreas Hansen Đan Mạch Đan Mạch £1.3 Triệu
38 William Lykke William Lykke Đan Mạch Đan Mạch £0.4 Triệu
16 Jakob Busk Jakob Busk Đan Mạch Đan Mạch £0.25 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa9550
  • Established In-