FC Copenhagen Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đan Mạch VĐQG Đan Mạch
FC Copenhagen
Silkeborg IF
Châu Âu UEFA Champions League
FC Copenhagen
Bayer Leverkusen
Đan Mạch VĐQG Đan Mạch
Brondby
FC Copenhagen
Randers FC
FC Copenhagen
1 5
T
Châu Âu UEFA Champions League
FC Copenhagen
Basel
2 0
T
Đan Mạch VĐQG Đan Mạch
FC Copenhagen
Odense BK
1 1
H
Châu Âu UEFA Champions League
Basel  
FC Copenhagen
1 1
H
Đan Mạch VĐQG Đan Mạch
FC Nordsjaelland  
FC Copenhagen
1 3
T
Châu Âu UEFA Champions League
FC Copenhagen
Malmo FF
5 0
T
Đan Mạch VĐQG Đan Mạch
FC Copenhagen
Aarhus AGF
2 3
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Đan Mạch
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Copenhagen FC Copenhagen 7 5 1 1 +10 16
2 Midtjylland Midtjylland 7 4 3 0 +10 15
3 Aarhus AGF Aarhus AGF 7 4 2 1 +8 14
4 Brondby Brondby 7 4 0 3 +1 12
5 Sonderjyske Sonderjyske 7 3 1 3 -1 10
6 Fredericia Fredericia 7 3 1 3 -2 10
7 Viborg Viborg 7 3 0 4 -1 9
8 FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland 7 3 0 4 -3 9
9 Odense BK Odense BK 7 2 2 3 -6 8
10 Randers FC Randers FC 7 2 1 4 -6 7
11 Silkeborg IF Silkeborg IF 7 2 0 5 -7 6
12 Vejle Vejle 7 1 1 5 -3 4
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Jacob Neestrup Jacob Neestrup Đan Mạch Đan Mạch
Tiền đạo
9 Youssoufa Moukoko Youssoufa Moukoko Đức Đức £10 Triệu
10 Mohamed Elyounoussi Mohamed Elyounoussi Na Uy Na Uy £5 Triệu
30 Mohamed Elias Achouri Mohamed Elias Achouri Tunisia Tunisia £3.5 Triệu
11 Jordan Larsson Jordan Larsson Thụy Điển Thụy Điển £2.5 Triệu
18 German Onugkha German Onugkha Nga Nga £1.8 Triệu
16 Robert Vinicius Rodrigues Silva Robert Vinicius Rodrigues Silva Brazil Brazil £1.5 Triệu
14 Andreas Cornelius Andreas Cornelius Đan Mạch Đan Mạch £0.5 Triệu
49 Liam West Liam West Na Uy Na Uy
Tiền vệ trung tâm
23 Dominik Sarapata Dominik Sarapata Ba Lan Ba Lan £2 Triệu
  Oliver Hojer Oliver Hojer Đan Mạch Đan Mạch £0.05 Triệu
29 Jonathan Moalem Jonathan Moalem Đan Mạch Đan Mạch
38 Oliver Höjer Oliver Höjer Đan Mạch Đan Mạch
Hậu vệ
5 Gabriel Pereira Gabriel Pereira Brazil Brazil £6 Triệu
13 Rodrigo Huescas Rodrigo Huescas Mexico Mexico £6 Triệu
8 Magnus Mattsson Magnus Mattsson Đan Mạch Đan Mạch £4 Triệu
6 Pantelis Hatzidiakos Pantelis Hatzidiakos Hy Lạp Hy Lạp £3.2 Triệu
7 Viktor Claesson Viktor Claesson Thụy Điển Thụy Điển £3 Triệu
36 William Clem William Clem Đan Mạch Đan Mạch £3 Triệu
4 Munashe Garananga Munashe Garananga Zimbabwe Zimbabwe £2.5 Triệu
15 Marcos Johan Lopez Lanfranco Marcos Johan Lopez Lanfranco Peru Peru £2.5 Triệu
22 Yoram Zague Yoram Zague Pháp Pháp £2.5 Triệu
24 Birger Meling Birger Meling Na Uy Na Uy £2.5 Triệu
12 Lukas Lerager Lukas Lerager captain Đan Mạch Đan Mạch £1.8 Triệu
27 Thomas Delaney Thomas Delaney Đan Mạch Đan Mạch £1.2 Triệu
20 Junnosuke Suzuki Junnosuke Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
Thủ môn
42 Dominik Kotarski Dominik Kotarski Croatia Croatia £9 Triệu
31 Runar Alex Runarsson Runar Alex Runarsson Iceland Iceland £0.45 Triệu
61 Oscar Buur Oscar Buur Đan Mạch Đan Mạch
Thống kê cầu thủ
UEFA Champions League
2023-2024
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa42000
  • Established In-