Toulouse Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Pháp VĐQG Pháp
Toulouse
Nantes
Auxerre
Toulouse
Lille OSC
Toulouse
Toulouse
Paris Saint Germain
3 6
B
Toulouse
Stade Brestois
2 0
T
Nice
Toulouse
0 1
T
Quốc Tế Giao hữu
Toulouse
Sevilla
1 1
H
VfB Stuttgart
Toulouse
6 0
B
Al-Nassr FC
Toulouse
2 1
B
RB Leipzig
Toulouse
7 0
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Pháp
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 3 3 0 0 +5 9
2 Lille OSC Lille OSC 3 2 1 0 +7 7
3 Lyonnais Lyonnais 2 2 0 0 +4 6
4 Lens Lens 3 2 0 1 +2 6
5 Strasbourg Strasbourg 2 2 0 0 +2 6
6 Toulouse Toulouse 3 2 0 1 0 6
7 Marseille Marseille 2 1 0 1 +2 3
8 AS Monaco AS Monaco 2 1 0 1 +1 3
9 Nice Nice 2 1 0 1 +1 3
10 Angers SCO Angers SCO 2 1 0 1 0 3
11 Nantes Nantes 3 1 0 2 -1 3
12 Auxerre Auxerre 3 1 0 2 -2 3
13 Lorient Lorient 3 1 0 2 -3 3
14 Stade Rennais FC Stade Rennais FC 2 1 0 1 -3 3
15 Stade Brestois Stade Brestois 3 0 1 2 -4 1
16 Le Havre Le Havre 2 0 0 2 -3 0
17 Paris FC Paris FC 2 0 0 2 -4 0
18 Metz Metz 2 0 0 2 -4 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng loại Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Carles Martinez Carles Martinez Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Tiền đạo
10 Yann Gboho Yann Gboho Pháp Pháp £8 Triệu
9 Frank Magri Frank Magri Cameroon Cameroon £3 Triệu
11 Santiago Hidalgo Santiago Hidalgo Argentina Argentina £1.5 Triệu
31 Noah Edjouma Noah Edjouma Pháp Pháp £0.8 Triệu
7 Julian Vignolo Julian Vignolo Argentina Argentina £0.01 Triệu
21 Enzo Faty Enzo Faty Pháp Pháp
33 Ilyas Azizi Ilyas Azizi Pháp Pháp
Tiền vệ trung tâm
23 Cristhian Casseres Jr Cristhian Casseres Jr Venezuela Venezuela £6 Triệu
15 Aron Donnum Aron Donnum Na Uy Na Uy £4 Triệu
77 Mario Sauer Mario Sauer Slovakia Slovakia £2 Triệu
17 Abu Francis Abu Francis Ghana Ghana £1.8 Triệu
22 Rafik Messali Rafik Messali Algeria Algeria £0.8 Triệu
39 Mathis Saka Mathis Saka Pháp Pháp £0.05 Triệu
Hậu vệ
4 Charlie Cresswell Charlie Cresswell Anh Anh £10 Triệu
3 Mark McKenzie Mark McKenzie Mỹ Mỹ £6 Triệu
2 Rasmus Nicolaisen Rasmus Nicolaisen captain Đan Mạch Đan Mạch £4.5 Triệu
29 Jaydee Canvot Jaydee Canvot Pháp Pháp £4 Triệu
  Niklas Schmidt Niklas Schmidt Đức Đức £1.8 Triệu
19 Djibril Sidibe Djibril Sidibe Pháp Pháp £1 Triệu
26 Ylies Aradj Ylies Aradj Pháp Pháp
Thủ môn
1 Guillaume Restes Guillaume Restes Pháp Pháp £20 Triệu
16 Kjetil Haug Kjetil Haug Na Uy Na Uy £0.6 Triệu
30 Alex Dominguez Alex Dominguez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.3 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Pháp
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa35472
  • Established In-