Metz Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Pháp VĐQG Pháp
AS Monaco
Metz
Metz
Angers SCO
Paris FC
Metz
Lyonnais
Metz
3 0
B
Metz
Strasbourg
0 1
B
Quốc Tế Giao hữu
Hoffenheim
Metz
8 0
B
ES Troyes AC
Metz
0 1
T
Thionville FC
Metz
3 5
T
Lens
Metz
2 1
B
Metz
Red Star FC 93
4 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Pháp
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 3 3 0 0 +5 9
2 Lille OSC Lille OSC 3 2 1 0 +7 7
3 Lyonnais Lyonnais 2 2 0 0 +4 6
4 Lens Lens 3 2 0 1 +2 6
5 Strasbourg Strasbourg 2 2 0 0 +2 6
6 Toulouse Toulouse 3 2 0 1 0 6
7 Marseille Marseille 2 1 0 1 +2 3
8 AS Monaco AS Monaco 2 1 0 1 +1 3
9 Nice Nice 2 1 0 1 +1 3
10 Angers SCO Angers SCO 2 1 0 1 0 3
11 Nantes Nantes 3 1 0 2 -1 3
12 Auxerre Auxerre 3 1 0 2 -2 3
13 Lorient Lorient 3 1 0 2 -3 3
14 Stade Rennais FC Stade Rennais FC 2 1 0 1 -3 3
15 Stade Brestois Stade Brestois 3 0 1 2 -4 1
16 Le Havre Le Havre 2 0 0 2 -3 0
17 Paris FC Paris FC 2 0 0 2 -4 0
18 Metz Metz 2 0 0 2 -4 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng loại Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 Gauthier Hein Gauthier Hein Pháp Pháp £4 Triệu
14 Cheikh Tidiane Sabaly Cheikh Tidiane Sabaly Senegal Senegal £4 Triệu
18 Idrissa Gueye Idrissa Gueye Senegal Senegal £4 Triệu
7 Giorgi Tsitaishvili Giorgi Tsitaishvili Georgia Georgia £2 Triệu
99 Joel Asoro Joel Asoro Thụy Điển Thụy Điển £1 Triệu
19 Morgan Bokele Mputu Morgan Bokele Mputu Cameroon Cameroon £0.6 Triệu
23 Ibou Sane Ibou Sane Senegal Senegal £0.6 Triệu
11 Malick Mbaye Malick Mbaye Senegal Senegal £0.5 Triệu
9 Giorgi Abuashvili Giorgi Abuashvili Georgia Georgia £0.45 Triệu
33 Joseph Mangondo Joseph Mangondo Pháp Pháp £0.05 Triệu
24 Brian Madjo Brian Madjo Luxembourg Luxembourg
Tiền vệ trung tâm
8 Boubacar Traore Boubacar Traore Mali Mali £5 Triệu
20 Jessy Deminguet Jessy Deminguet Pháp Pháp £2.5 Triệu
5 Jean-Philippe Gbamin Jean-Philippe Gbamin Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £2 Triệu
6 Joseph Nduquidi Joseph Nduquidi Pháp Pháp £0.4 Triệu
21 Benjamin Stambouli Benjamin Stambouli Pháp Pháp £0.4 Triệu
29 Ismael Guerti Ismael Guerti Ma Rốc Ma Rốc
Hậu vệ
38 Sadibou Sane Sadibou Sane Senegal Senegal £5 Triệu
2 Terry Yegbe Terry Yegbe Ghana Ghana £2.5 Triệu
39 Kouao Kouao Koffi Kouao Kouao Koffi Ghana Ghana £2 Triệu
4 Urie-Michel Mboula Urie-Michel Mboula Gabon Gabon £1.2 Triệu
12 Alpha Toure Alpha Toure Senegal Senegal £0.4 Triệu
2 Maxime Colin Maxime Colin Pháp Pháp £0.3 Triệu
22 Yannis Lawson Yannis Lawson Bỉ Bỉ £0.3 Triệu
Thủ môn
1 Jonathan Fischer Jonathan Fischer Đan Mạch Đan Mạch £3.5 Triệu
61 Pape Sy Pape Sy Senegal Senegal £0.3 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Pháp
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa26671
  • Established In1932