Kashiwa Reysol Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản J. League Cup
Kashiwa Reysol
Yokohama F Marinos
Yokohama F Marinos
Kashiwa Reysol
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol
Urawa Red Diamonds
4 2
T
Okayama FC
Kashiwa Reysol
2 1
B
Kashiwa Reysol
Shonan Bellmare
2 0
T
Quốc Tế Giao hữu
Kashiwa Reysol
Stade Reims
2 1
T
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
3 2
B
Kashiwa Reysol
FC Tokyo
1 0
T
Shimizu S-Pulse
Kashiwa Reysol
0 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
J. League Cup
2023
Group stage
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 6 4 1 1 +3 13
2 Kashima Antlers Kashima Antlers 6 3 1 2 +2 10
3 Albirex Niigata Albirex Niigata 6 2 0 4 -2 6
4 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 6 1 2 3 -3 5
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
  Ricardo Rodriguez Ricardo Rodriguez Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Tiền đạo
9 Mao Hosoya Mao Hosoya Nhật Bản Nhật Bản £1.6 Triệu
18 Yuki Kakita Yuki Kakita Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
14 Tomoya Koyamatsu Tomoya Koyamatsu Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
20 Yusuke Segawa Yusuke Segawa Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
16 Eiichi Katayama Eiichi Katayama Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
15 Yota Komi Yota Komi Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
8 Yoshio Koizumi Yoshio Koizumi Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
17 Kohei Tezuka Kohei Tezuka Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
28 Sachiro Toshima Sachiro Toshima Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
6 Yuta Yamada Yuta Yamada Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
21 Yudai Konishi Yudai Konishi Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
40 Riki Harakawa Riki Harakawa Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
24 Tojiro Kubo Tojiro Kubo Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
11 Masaki Watai Masaki Watai Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
19 Hayato Nakama Hayato Nakama Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
48 Kazuki Kumasawa Kazuki Kumasawa Nhật Bản Nhật Bản £0.175 Triệu
27 Koki Kumasaka Koki Kumasaka Nhật Bản Nhật Bản £0.125 Triệu
37 Shun Nakajima Shun Nakajima Nhật Bản Nhật Bản
39 Nobuteru Nakagawa Nobuteru Nakagawa Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
4 Taiyo Koga Taiyo Koga captain Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
26 Daiki Sugioka Daiki Sugioka Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
3 Diego Jara Rodrigues Diego Jara Rodrigues Brazil Brazil £0.6 Triệu
5 Hayato Tanaka Hayato Tanaka Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
88 Seiya Baba Seiya Baba Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
13 Tomoya Inukai Tomoya Inukai Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
22 Hiroki Noda Hiroki Noda Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
42 Wataru Harada Wataru Harada Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
2 Hiromu Mitsumaru Hiromu Mitsumaru Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
31 Shumpei Naruse Shumpei Naruse Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
44 Taisei Kuwata Taisei Kuwata Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
25 Ryosuke Kojima Ryosuke Kojima Nhật Bản Nhật Bản £0.85 Triệu
46 Kenta Matsumoto Kenta Matsumoto Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
29 Kengo Nagai Kengo Nagai Nhật Bản Nhật Bản £0.15 Triệu
1 Haruki Saruta Haruki Saruta Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.7
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa15900
  • Established In-