AS Monaco Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu UEFA Champions League
Club Brugge
AS Monaco
Pháp VĐQG Pháp
Auxerre
AS Monaco
AS Monaco
Strasbourg
Lille OSC
AS Monaco
1 0
B
AS Monaco
Le Havre
3 1
T
Quốc Tế Giao hữu
AS Monaco
Inter Milan  
1 2
B
Ajax Amsterdam
AS Monaco
2 2
H
AS Monaco
Torino
3 1
T
AS Monaco
Torino
3 1
T
Arminia Bielefeld
AS Monaco
0 3
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Pháp
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 3 3 0 0 +5 9
2 Lille OSC Lille OSC 3 2 1 0 +7 7
3 Lyonnais Lyonnais 2 2 0 0 +4 6
4 Lens Lens 3 2 0 1 +2 6
5 Strasbourg Strasbourg 2 2 0 0 +2 6
6 Toulouse Toulouse 3 2 0 1 0 6
7 Marseille Marseille 2 1 0 1 +2 3
8 AS Monaco AS Monaco 2 1 0 1 +1 3
9 Nice Nice 2 1 0 1 +1 3
10 Angers SCO Angers SCO 2 1 0 1 0 3
11 Nantes Nantes 3 1 0 2 -1 3
12 Auxerre Auxerre 3 1 0 2 -2 3
13 Lorient Lorient 3 1 0 2 -3 3
14 Stade Rennais FC Stade Rennais FC 2 1 0 1 -3 3
15 Stade Brestois Stade Brestois 3 0 1 2 -4 1
16 Le Havre Le Havre 2 0 0 2 -3 0
17 Paris FC Paris FC 2 0 0 2 -4 0
18 Metz Metz 2 0 0 2 -4 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng loại Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
11 Maghnes Akliouche Maghnes Akliouche Pháp Pháp £45 Triệu
14 Mika Bierith Mika Bierith Đan Mạch Đan Mạch £30 Triệu
7 Eliesse Ben Seghir Eliesse Ben Seghir Ma Rốc Ma Rốc £28 Triệu
9 Folarin Balogun Folarin Balogun Mỹ Mỹ £18 Triệu
18 Takumi Minamino Takumi Minamino Nhật Bản Nhật Bản £15 Triệu
19 George Ilenikhena George Ilenikhena Pháp Pháp £15 Triệu
36 Breel Donald Embolo Breel Donald Embolo Thụy Sĩ Thụy Sĩ £12 Triệu
27 Krepin Diatta Krepin Diatta Senegal Senegal £7 Triệu
10 Anssumane Fati Vieira Anssumane Fati Vieira Tây Ban Nha Tây Ban Nha £5 Triệu
29 Paris Brunner Paris Brunner Đức Đức £1.5 Triệu
41 Lucas Michal Lucas Michal Pháp Pháp £0.5 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Denis Lemi Zakaria Lako Lado captain Thụy Sĩ Thụy Sĩ £30 Triệu
15 Lamine Camara Lamine Camara Senegal Senegal £22 Triệu
10 Aleksandr Golovin Aleksandr Golovin Nga Nga £20 Triệu
10 Paul Pogba Paul Pogba Pháp Pháp £5 Triệu
28 Mamadou Coulibaly Mamadou Coulibaly Pháp Pháp £0.2 Triệu
Hậu vệ
2 Vanderson de Oliveira Campos Vanderson de Oliveira Campos Brazil Brazil £20 Triệu
5 Thilo Kehrer Thilo Kehrer Đức Đức £20 Triệu
12 Caio Henrique Oliveira Silva Caio Henrique Oliveira Silva Brazil Brazil £15 Triệu
13 Christian Mawissa Elebi Christian Mawissa Elebi Pháp Pháp £15 Triệu
22 Mohammed Salisu Abdul Karim Mohammed Salisu Abdul Karim Ghana Ghana £12 Triệu
4 Jordan Teze Jordan Teze Hà Lan Hà Lan £9 Triệu
3 Eric Dier Eric Dier Anh Anh £8 Triệu
20 Kassoum Ouattara Kassoum Ouattara Pháp Pháp £7 Triệu
27 Stanis Idumbo Muzambo Stanis Idumbo Muzambo Bỉ Bỉ £2.5 Triệu
Thủ môn
16 Philipp Kohn Philipp Kohn Thụy Sĩ Thụy Sĩ £5 Triệu
1 Lukas Hradecky Lukas Hradecky Phần Lan Phần Lan £2 Triệu
50 Yann Lienard Yann Lienard Pháp Pháp £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Pháp
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa18500
  • Established In1924