Yokohama F Marinos Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Yokohama F Marinos
Kawasaki Frontale
Nhật Bản J. League Cup
Kashiwa Reysol
Yokohama F Marinos
Yokohama F Marinos
Kashiwa Reysol
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Vissel Kobe
Yokohama F Marinos
1 0
B
Yokohama F Marinos
FC Machida Zelvia
0 0
H
Shimizu S-Pulse
Yokohama F Marinos
1 3
T
Tokyo Verdy
Yokohama F Marinos
1 0
B
Quốc Tế Giao hữu
Yokohama F Marinos
Liverpool
1 3
B
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Yokohama F Marinos
Nagoya Grampus Eight
3 0
T
Yokohama FC
Yokohama F Marinos
0 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
J. League Cup
2023
Group stage
Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos 6 5 0 1 +9 15
2 Consadole Sapporo Consadole Sapporo 6 3 1 2 +3 10
3 Jubilo Iwata Jubilo Iwata 6 2 0 4 -1 6
4 Sagan Tosu Sagan Tosu 6 1 1 4 -11 4
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
HLV
  Hideo OSHIMA Hideo OSHIMA Nhật Bản Nhật Bản
Tiền đạo
26 Dean David Dean David Israel Israel £2.2 Triệu
11 Yan Matheus Santos Souza Yan Matheus Santos Souza Brazil Brazil £1.6 Triệu
48 Kaina Tanimura Kaina Tanimura Nhật Bản Nhật Bản £0.75 Triệu
9 Daiya Tono Daiya Tono Nhật Bản Nhật Bản £0.7 Triệu
14 Asahi Uenaka Asahi Uenaka Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
37 Jordy Croux Jordy Croux Bỉ Bỉ £0.45 Triệu
45 Kodjo Jean Claude Aziangbe Kodjo Jean Claude Aziangbe Togo Togo £0.375 Triệu
23 Ryo Miyaichi Ryo Miyaichi Nhật Bản Nhật Bản £0.275 Triệu
30 Yuri Nascimento de Araujo Yuri Nascimento de Araujo Brazil Brazil £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Kota Watanabe Kota Watanabe Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
8 Kida Takuya Kida Takuya captain Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
20 Amano Jun Amano Jun Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
25 Toichi Suzuki Toichi Suzuki Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
28 Riku Yamane Riku Yamane Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
17 Kenta Inoue Kenta Inoue Nhật Bản Nhật Bản £0.4 Triệu
34 Takuto Kimura Takuto Kimura Nhật Bản Nhật Bản £0.325 Triệu
18 George Onaiwu George Onaiwu Nhật Bản Nhật Bản £0.28 Triệu
41 Kosuke Matsumura Kosuke Matsumura Nhật Bản Nhật Bản
46 Hiroto Asada Hiroto Asada Nhật Bản Nhật Bản
Hậu vệ
13 Jeison Quinonez Jeison Quinonez Colombia Colombia £1.2 Triệu
44 Thomas Deng Thomas Deng Úc Úc £0.65 Triệu
16 Ren Kato Ren Kato Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
39 Taiki Watanabe Taiki Watanabe Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
22 Ryotaro Tsunoda Ryotaro Tsunoda Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
27 Ken Matsubara Ken Matsubara Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
47 Kazuya Yamamura Kazuya Yamamura Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
33 Kosei Suwama Kosei Suwama Nhật Bản Nhật Bản
43 Reno Noguchi Reno Noguchi Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
19 Park Ir-Kyu Park Ir-Kyu Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
21 Hiroki Iikura Hiroki Iikura Nhật Bản Nhật Bản £0.05 Triệu
32 Ryoya Kimura Ryoya Kimura Nhật Bản Nhật Bản
51 Shoma Yamashita Shoma Yamashita Nhật Bản Nhật Bản
52 Kai Suzuki Kai Suzuki Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa72327
  • Established In-