Cerezo Osaka Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka
Vissel Kobe
1 1
H
FC Machida Zelvia
Cerezo Osaka
3 0
B
Cerezo Osaka
Albirex Niigata
3 1
T
Nhật Bản Cúp Nhật Bản
FC Tokyo
Cerezo Osaka
2 1
B
Quốc Tế Giao hữu
Werder Bremen
Cerezo Osaka
Hoãn
Nhật Bản VĐQG Nhật Bản
Shonan Bellmare
Cerezo Osaka
3 3
H
Nhật Bản Cúp Nhật Bản
Cerezo Osaka
Tokushima Vortis
2 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Nhật Bản
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Kyoto Sanga Kyoto Sanga 28 16 6 6 +22 54
2 Vissel Kobe Vissel Kobe 29 16 5 8 +11 53
3 Kashima Antlers Kashima Antlers 27 16 3 8 +14 51
4 FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia 28 15 5 8 +16 50
5 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 27 14 8 5 +13 50
6 Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima 28 15 4 9 +14 49
7 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds 27 12 8 7 +8 44
8 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 27 11 9 7 +10 42
9 Okayama FC Okayama FC 28 11 6 11 -2 39
10 Cerezo Osaka Cerezo Osaka 27 10 8 9 +3 38
11 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka 27 9 10 8 +1 37
12 Gamba Osaka Gamba Osaka 28 11 4 13 -7 37
13 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 27 8 8 11 -5 32
14 Tokyo Verdy Tokyo Verdy 28 8 8 12 -12 32
15 FC Tokyo FC Tokyo 27 8 6 13 -12 30
16 Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight 27 7 7 13 -8 28
17 Yokohama F Marinos Yokohama F Marinos 28 6 7 15 -9 25
18 Shonan Bellmare Shonan Bellmare 27 6 7 14 -20 25
19 Yokohama FC Yokohama FC 28 6 5 17 -17 23
20 Albirex Niigata Albirex Niigata 27 4 8 15 -20 20
  • Vòng bảng AFC CL
  • AFC CL2
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
11 Thiago Andrade Thiago Andrade Brazil Brazil £1 Triệu
13 Motohiko Nakajima Motohiko Nakajima Nhật Bản Nhật Bản £0.85 Triệu
29 Kengo Furuyama Kengo Furuyama Nhật Bản Nhật Bản
39 Uiki Kanemoto Uiki Kanemoto Nhật Bản Nhật Bản
Tiền vệ trung tâm
55 Vitor Frezarin Bueno Vitor Frezarin Bueno Brazil Brazil £2 Triệu
77 Lucas Fernandes Lucas Fernandes Brazil Brazil £1.2 Triệu
19 Shion Homma Shion Homma Nhật Bản Nhật Bản £0.6 Triệu
48 Masaya Shibayama Masaya Shibayama Nhật Bản Nhật Bản £0.55 Triệu
7 Satoki Uejo Satoki Uejo Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
35 Kyohei Yoshino Kyohei Yoshino Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
8 Shinji Kagawa Shinji Kagawa Nhật Bản Nhật Bản £0.3 Triệu
17 Reiya Sakata Reiya Sakata Nhật Bản Nhật Bản £0.275 Triệu
4 Yuichi Hirano Yuichi Hirano Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
5 Hinata Kida Hinata Kida Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
Hậu vệ
10 Shunta Tanaka Shunta Tanaka Nhật Bản Nhật Bản £1.3 Triệu
27 Dion Cools Dion Cools Malaysia Malaysia £1 Triệu
33 Ryuya Nishio Ryuya Nishio Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
44 Shinnosuke Hatanaka Shinnosuke Hatanaka Nhật Bản Nhật Bản £0.85 Triệu
66 Ayumu Ohata Ayumu Ohata Nhật Bản Nhật Bản £0.5 Triệu
3 Ryosuke Shindo Ryosuke Shindo Nhật Bản Nhật Bản £0.45 Triệu
31 Rikito Inoue Rikito Inoue Nhật Bản Nhật Bản £0.38 Triệu
2 Takumi Nakamura Takumi Nakamura Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
16 Hayato Okuda Hayato Okuda Nhật Bản Nhật Bản £0.25 Triệu
6 Kyohei Noborizato Kyohei Noborizato Nhật Bản Nhật Bản £0.2 Triệu
22 Niko Takahashi Niko Takahashi Nhật Bản Nhật Bản £0.1 Triệu
43 Ezemoukuwe Chimeziekai Ezemoukuwe Chimeziekai Nhật Bản Nhật Bản
Thủ môn
1 Koki Fukui Koki Fukui Nhật Bản Nhật Bản £0.225 Triệu
21 Kim Jin Hyeon Kim Jin Hyeon Hàn Quốc Hàn Quốc £0.2 Triệu
47 Kazuma Makiguchi Kazuma Makiguchi Nhật Bản Nhật Bản £0.02 Triệu
45 Go Kambayashi Go Kambayashi Nhật Bản Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
VĐQG Nhật Bản
2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa50000
  • Established In-