Udinese Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ý VĐQG Ý
Udinese
AC Milan
Pisa
Udinese
Inter Milan
Udinese
Udinese
Hellas Verona
1 1
H
Ý Cúp Ý
Udinese
Carrarese
2 0
T
Quốc Tế Giao hữu
Werder Bremen
Udinese
1 2
T
Werder Bremen
Udinese
0 1
T
FC Twente Enschede
Udinese
0 1
T
Strasbourg
Udinese
1 2
T
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Udinese
Qatar
3 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Ý
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Napoli Napoli 2 2 0 0 +3 6
2 Cremonese Cremonese 2 2 0 0 +2 6
3 AS Roma AS Roma 2 2 0 0 +2 6
4 Inter Milan Inter Milan 1 1 0 0 +5 3
5 Juventus Juventus 1 1 0 0 +2 3
6 AC Milan AC Milan 2 1 0 1 +1 3
7 Como Como 2 1 0 1 +1 3
8 Bologna Bologna 2 1 0 1 0 3
9 Atalanta Atalanta 2 0 2 0 0 2
10 Fiorentina Fiorentina 1 0 1 0 0 1
11 Udinese Udinese 1 0 1 0 0 1
12 Hellas Verona Hellas Verona 1 0 1 0 0 1
13 Genoa Genoa 1 0 1 0 0 1
14 Cagliari Cagliari 2 0 1 1 -1 1
15 Pisa Pisa 2 0 1 1 -1 1
16 Parma Parma 2 0 1 1 -2 1
17 Lecce Lecce 2 0 1 1 -2 1
18 Lazio Lazio 1 0 0 1 -2 0
19 US Sassuolo Calcio US Sassuolo Calcio 2 0 0 2 -3 0
20 Torino Torino 1 0 0 1 -5 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Kosta Runjaic Kosta Runjaic Đức Đức
Tiền đạo
9 Keinan Davis Keinan Davis Anh Anh £4 Triệu
15 Vakoun Issouf Bayo Vakoun Issouf Bayo Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £4 Triệu
99 Damian Pizarro Damian Pizarro Chilê Chilê £3.2 Triệu
7 Alexis Alejandro Sanchez Alexis Alejandro Sanchez Chilê Chilê £2 Triệu
17 Iker Bravo Solanilla Iker Bravo Solanilla Tây Ban Nha Tây Ban Nha £1.5 Triệu
Tiền vệ trung tâm
4 Sandi Lovric Sandi Lovric Slovenia Slovenia £8 Triệu
38 Lennon Miller Lennon Miller Scotland Scotland £8 Triệu
32 Jurgen Ekkelenkamp Jurgen Ekkelenkamp Hà Lan Hà Lan £5.5 Triệu
24 Jakub Piotrowski Jakub Piotrowski Ba Lan Ba Lan £4.5 Triệu
8 Jesper Karlstrom Jesper Karlstrom captain Thụy Điển Thụy Điển £3.5 Triệu
6 Oier Zarraga Oier Zarraga Tây Ban Nha Tây Ban Nha £2 Triệu
77 Rui Modesto Rui Modesto Angola Angola £1.8 Triệu
14 Arthur Atta Arthur Atta Pháp Pháp £1 Triệu
79 David Pejicic David Pejicic Slovenia Slovenia £1 Triệu
23 Marco Ballarini Marco Ballarini Ý Ý £0.125 Triệu
Hậu vệ
2 Saba Goglichidze Saba Goglichidze Georgia Georgia £8 Triệu
28 Oumar Solet Oumar Solet Pháp Pháp £8 Triệu
13 Nicolò Bertola Nicolò Bertola Ý Ý £6.5 Triệu
31 Thomas Kristensen Thomas Kristensen Đan Mạch Đan Mạch £6 Triệu
33 Jordan Zemura Jordan Zemura Zimbabwe Zimbabwe £4.5 Triệu
11 Hassane Kamara Hassane Kamara Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £3.5 Triệu
19 Kingsley Ehizibue Kingsley Ehizibue Hà Lan Hà Lan £3 Triệu
16 Matteo Palma Matteo Palma Đức Đức £1 Triệu
27 Christian Kabasele Christian Kabasele Bỉ Bỉ £1 Triệu
Thủ môn
40 Maduka Okoye Maduka Okoye Nigeria Nigeria £7.5 Triệu
90 Razvan Sava Razvan Sava Romania Romania £2.5 Triệu
1 Alessandro Nunziante Alessandro Nunziante Ý Ý £1.8 Triệu
93 Daniele Padelli Daniele Padelli Ý Ý £0.15 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Ý
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa41652
  • Established In1896