Bohemians Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ireland VĐQG Ireland
Shamrock Rovers
Bohemians
Bohemians
Waterford United
Bohemians
Derry City
Sligo Rovers
Bohemians
0 0
H
Bohemians
Cork City
3 0
T
Ireland Cúp Ireland
Bohemians
Sligo Rovers
0 1
B
Ireland VĐQG Ireland
Shelbourne
Bohemians
2 2
H
Bohemians
Drogheda United
0 1
B
Derry City
Bohemians
1 1
H
Ireland Cúp Ireland
Killester Donnycarne
Bohemians
0 7
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Ireland
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Shamrock Rovers Shamrock Rovers 28 16 8 4 +24 56
2 Bohemians Bohemians 29 14 5 10 +10 47
3 Derry City Derry City 29 13 7 9 +8 46
4 St. Patricks St. Patricks 29 11 9 9 +6 42
5 Drogheda United Drogheda United 29 10 12 7 +3 42
6 Shelbourne Shelbourne 27 9 12 6 +5 39
7 Waterford United Waterford United 29 10 4 15 -17 34
8 Galway United Galway United 28 7 9 12 -7 30
9 Sligo Rovers Sligo Rovers 29 8 6 15 -12 30
10 Cork City Cork City 29 4 10 15 -20 22
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
Tiền đạo
18 Douglas James-Taylor Douglas James-Taylor Anh Anh £0.2 Triệu
7 Connor Parsons Connor Parsons Anh Anh £0.1 Triệu
9 Colm Whelan Colm Whelan Ireland Ireland £0.1 Triệu
  Chris Lotefa Chris Lotefa Ireland Ireland
Tiền vệ trung tâm
26 Ross Tierney Ross Tierney Ireland Ireland £0.35 Triệu
10 Dawson Devoy Dawson Devoy captain Ireland Ireland £0.25 Triệu
23 Archie Meekison Archie Meekison Scotland Scotland £0.25 Triệu
4 Niall Morahan Niall Morahan Ireland Ireland £0.15 Triệu
6 Jordan Flores Jordan Flores Anh Anh £0.1 Triệu
17 Adam Mcdonnell Adam Mcdonnell Ireland Ireland £0.1 Triệu
22 John Mountney John Mountney Ireland Ireland £0.1 Triệu
8 Dayle Rooney Dayle Rooney Ireland Ireland £0.075 Triệu
16 Keith Buckley Keith Buckley Ireland Ireland £0.075 Triệu
15 James Clarke James Clarke Ireland Ireland
19 Rhys Brennan Rhys Brennan Ireland Ireland
27 Jake Hough Jake Hough Ireland Ireland
  Daniel McGrath Daniel McGrath Ireland Ireland
Hậu vệ
  Liam Smith Liam Smith Scotland Scotland £0.45 Triệu
5 Robert Cornwall Robert Cornwall Ireland Ireland £0.18 Triệu
  Paddy Kirk Paddy Kirk Ireland Ireland £0.125 Triệu
21 Alex Lacey Alex Lacey Anh Anh £0.09 Triệu
24 Byrne Cian Byrne Cian Ireland Ireland £0.05 Triệu
2 Liam Smith Liam Smith Scotland Scotland
20 Leigh Kavanagh Leigh Kavanagh Ireland Ireland
  Jake McCormack Jake McCormack Ireland Ireland
Thủ môn
1 James Talbot James Talbot Ireland Ireland £0.1 Triệu
  Reece Byrne Reece Byrne Ireland Ireland
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa4300
  • Established In-