Fiorentina Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ý VĐQG Ý
Fiorentina
Como
Fiorentina
Napoli
Torino
Fiorentina
Châu Âu Europa Conference League
Fiorentina
Polissya Zhytomyr
3 2
T
Ý VĐQG Ý
Cagliari
Fiorentina
1 1
H
Châu Âu Europa Conference League
Polissya Zhytomyr
Fiorentina  
0 3
T
Quốc Tế Giao hữu
Manchester United
Fiorentina
1 1
H
Nottingham Forest
Fiorentina
0 0
H
Leicester City
Fiorentina
2 0
B
Fiorentina
Carrarese
2 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Ý
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Napoli Napoli 2 2 0 0 +3 6
2 Cremonese Cremonese 2 2 0 0 +2 6
3 AS Roma AS Roma 2 2 0 0 +2 6
4 Inter Milan Inter Milan 1 1 0 0 +5 3
5 Juventus Juventus 1 1 0 0 +2 3
6 AC Milan AC Milan 2 1 0 1 +1 3
7 Como Como 2 1 0 1 +1 3
8 Bologna Bologna 2 1 0 1 0 3
9 Atalanta Atalanta 2 0 2 0 0 2
10 Fiorentina Fiorentina 1 0 1 0 0 1
11 Udinese Udinese 1 0 1 0 0 1
12 Hellas Verona Hellas Verona 1 0 1 0 0 1
13 Genoa Genoa 1 0 1 0 0 1
14 Cagliari Cagliari 2 0 1 1 -1 1
15 Pisa Pisa 2 0 1 1 -1 1
16 Parma Parma 2 0 1 1 -2 1
17 Lecce Lecce 2 0 1 1 -2 1
18 Lazio Lazio 1 0 0 1 -2 0
19 US Sassuolo Calcio US Sassuolo Calcio 2 0 0 2 -3 0
20 Torino Torino 1 0 0 1 -5 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
20 Moise Keane Moise Keane Ý Ý £50 Triệu
9 Lucas Beltran Lucas Beltran Argentina Argentina £18 Triệu
10 Albert Gudmundsson Albert Gudmundsson Iceland Iceland £18 Triệu
91 Roberto Piccoli Roberto Piccoli Ý Ý £12 Triệu
9 Edin Dzeko Edin Dzeko Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £1.6 Triệu
Tiền vệ trung tâm
44 Nicolo Fagioli Nicolo Fagioli Ý Ý £18 Triệu
8 Rolando Mandragora Rolando Mandragora captain Ý Ý £12 Triệu
22 Jacopo Fazzini Jacopo Fazzini Ý Ý £10 Triệu
24 Amir Richardson Amir Richardson Ma Rốc Ma Rốc £8.5 Triệu
21 Robin Gosens Robin Gosens Đức Đức £8 Triệu
7 Simon Sohm Simon Sohm Thụy Sĩ Thụy Sĩ £5 Triệu
27 Cher Ndour Cher Ndour Ý Ý £5 Triệu
42 Alessandro Bianco Alessandro Bianco Ý Ý £5 Triệu
11 Abdelhamid Sabiri Abdelhamid Sabiri Ma Rốc Ma Rốc £1.7 Triệu
Hậu vệ
15 Pietro Comuzzo Pietro Comuzzo Ý Ý £25 Triệu
2 Domilson Cordeiro dos Santos Domilson Cordeiro dos Santos Brazil Brazil £24 Triệu
6 Luca Ranieri Luca Ranieri Ý Ý £12 Triệu
5 Marin Pongracic Marin Pongracic Croatia Croatia £10 Triệu
29 Niccolo Fortini Niccolo Fortini Ý Ý £8.5 Triệu
65 Fabiano Parisi Fabiano Parisi Ý Ý £6 Triệu
26 Mattia Viti Mattia Viti Ý Ý £5.5 Triệu
18 Pablo Mari Villar Pablo Mari Villar Tây Ban Nha Tây Ban Nha £3.5 Triệu
23 Eman Kospo Eman Kospo Thụy Sĩ Thụy Sĩ
60 Eddy Kouadio Eddy Kouadio Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
Thủ môn
43 David De Gea Quintana David De Gea Quintana Tây Ban Nha Tây Ban Nha £5 Triệu
30 Tommaso Martinelli Tommaso Martinelli Ý Ý £1.8 Triệu
1 Luca Lezzerini Luca Lezzerini Ý Ý £0.35 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Ý
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa47300
  • Established In-