Palermo Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ý Cúp Ý
Udinese
Palermo
Ý Hạng 2 Ý
Palermo
FC Bari 1908
Alto Adige'Sudtirol
Palermo
Palermo
Frosinone
0 0
H
Palermo
Reggiana
2 1
T
Ý Cúp Ý
Cremonese
Palermo
0 0
H
Quốc Tế Giao hữu
Palermo
Manchester City
0 3
B
Palermo
Annecy
3 2
T
Palermo
A.S.D. Bra
1 0
T
Palermo
Sondrio
4 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Ý
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Cesena Cesena 2 1 1 0 +2 4
2 Frosinone Frosinone 2 1 1 0 +2 4
3 Palermo Palermo 2 1 1 0 +1 4
4 Venezia F.C. Venezia F.C. 2 1 1 0 +1 4
5 Modena Modena 1 1 0 0 +2 3
6 Carrarese Carrarese 1 1 0 0 +2 3
7 Reggiana Reggiana 2 1 0 1 +1 3
8 Monza Monza 1 1 0 0 +1 3
9 Empoli Empoli 2 1 0 1 0 3
10 Mantova Mantova 2 1 0 1 0 3
11 Virtus Entella Virtus Entella 2 0 2 0 0 2
12 Catanzaro Catanzaro 2 0 2 0 0 2
13 Juve Stabia Juve Stabia 2 0 2 0 0 2
14 Alto Adige'Sudtirol Alto Adige'Sudtirol 1 0 1 0 0 1
15 Spezia Spezia 2 0 1 1 -2 1
16 FC Bari 1908 FC Bari 1908 1 0 0 1 -1 0
17 Padova Padova 1 0 0 1 -2 0
18 Sampdoria Sampdoria 1 0 0 1 -2 0
19 Avellino Avellino 1 0 0 1 -2 0
20 Delfino Pescara 1936 Delfino Pescara 1936 2 0 0 2 -3 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
20 Joel Pohjanpalo Joel Pohjanpalo Phần Lan Phần Lan £4.5 Triệu
9 Matteo Brunori Sandri Matteo Brunori Sandri captain Ý Ý £3 Triệu
21 Jeremy Le Douaron Jeremy Le Douaron Pháp Pháp £3 Triệu
11 Emmanuel Gyasi Emmanuel Gyasi Ghana Ghana £1.4 Triệu
14 Aljosa Vasic Aljosa Vasic Serbia Serbia £0.8 Triệu
26 Valerio Verre Valerio Verre Ý Ý £0.5 Triệu
31 Giacomo Corona Giacomo Corona Ý Ý £0.5 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Filippo Ranocchia Filippo Ranocchia Ý Ý £3.5 Triệu
6 Claudio Gome Claudio Gome Pháp Pháp £2.8 Triệu
5 Antonio Palumbo Antonio Palumbo Ý Ý £2.4 Triệu
8 Jacopo Segre Jacopo Segre Ý Ý £1.8 Triệu
  Samuel Giovane Samuel Giovane Ý Ý £1.7 Triệu
28 Alexis Blin Alexis Blin Pháp Pháp £1.4 Triệu
Hậu vệ
23 Salim Diakite Salim Diakite Mali Mali £2.2 Triệu
3 Tommaso Augello Tommaso Augello Ý Ý £1.8 Triệu
13 Mattia Bani Mattia Bani Ý Ý £1.8 Triệu
27 Niccolo Pierozzi Niccolo Pierozzi Ý Ý £1.5 Triệu
32 Pietro Ceccaroni Pietro Ceccaroni Ý Ý £1.4 Triệu
72 Davide Veroli Davide Veroli Ý Ý £0.9 Triệu
29 Patryk Peda Patryk Peda Ba Lan Ba Lan £0.45 Triệu
Thủ môn
66 Jesse Joronen Jesse Joronen Phần Lan Phần Lan £0.5 Triệu
16 Alfred Gomis Alfred Gomis Senegal Senegal £0.45 Triệu
22 Francesco Bardi Francesco Bardi Ý Ý £0.35 Triệu
77 Francesco Di Bartolo Francesco Di Bartolo Ý Ý £0.05 Triệu
63 Nils Balaguss Nils Balaguss Latvia Latvia
Thống kê cầu thủ
VĐQG Ý
2016-2017
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa37000
  • Established In-