St.-Truidense VV Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Bỉ VĐQG Bỉ
St.-Truidense VV
Genk
Club Brugge
St.-Truidense VV
St.-Truidense VV
Westerlo
Cercle Brugge
St.-Truidense VV
1 1
H
Zulte Waregem  
St.-Truidense VV
0 2
T
St.-Truidense VV
La Louviere
2 1
T
St.-Truidense VV
FC Dender  
2 0
T
Sporting Charleroi  
St.-Truidense VV
1 1
H
St.-Truidense VV
Gent
3 1
T
Quốc Tế Giao hữu
St.-Truidense VV
Al-Qadasiya
1 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Bỉ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 St.-Truidense VV St.-Truidense VV 6 4 2 0 +7 14
2 Saint Gilloise Saint Gilloise 5 3 2 0 +9 11
3 KV Mechelen KV Mechelen 6 3 2 1 +2 11
4 Anderlecht Anderlecht 4 3 0 1 +6 9
5 Club Brugge Club Brugge 4 3 0 1 +3 9
6 Royal Antwerp FC Royal Antwerp FC 6 2 3 1 +1 9
7 Cercle Brugge Cercle Brugge 6 2 2 2 +2 8
8 Standard Liege Standard Liege 5 2 1 2 -3 7
9 Sporting Charleroi Sporting Charleroi 5 1 3 1 +1 6
10 Westerlo Westerlo 5 2 0 3 -3 6
11 Genk Genk 4 1 1 2 -1 4
12 Gent Gent 4 1 1 2 -2 4
13 Zulte Waregem Zulte Waregem 5 1 1 3 -4 4
14 La Louviere La Louviere 6 1 1 4 -4 4
15 Oud Heverlee Leuven Oud Heverlee Leuven 5 1 1 3 -7 4
16 FC Dender FC Dender 6 0 2 4 -7 2
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
7 Arbnor Muja Arbnor Muja Albania Albania £3.4 Triệu
9 Andres Ferrari Andres Ferrari Uruguay Uruguay £1.5 Triệu
10 Ilias Sebaoui Ilias Sebaoui Ma Rốc Ma Rốc £1.5 Triệu
42 Keisuke Goto Keisuke Goto Nhật Bản Nhật Bản £1.2 Triệu
53 Adam Nhaili Adam Nhaili Bỉ Bỉ £0.25 Triệu
Tiền vệ trung tâm
13 Ryotaro Ito Ryotaro Ito Nhật Bản Nhật Bản £2.5 Triệu
94 Loic Lapoussin Loic Lapoussin Madagascar Madagascar £2.5 Triệu
14 Ryan Merlen Ryan Merlen Pháp Pháp £0.75 Triệu
32 Jay David Mbalanda Jay David Mbalanda Bỉ Bỉ £0.1 Triệu
Hậu vệ
20 Rein Van Helden Rein Van Helden Bỉ Bỉ £2.5 Triệu
19 Louis Patris Louis Patris Bỉ Bỉ £2 Triệu
5 Shogo Taniguchi Shogo Taniguchi Nhật Bản Nhật Bản £1 Triệu
60 Robert-Jan Vanwesemael Robert-Jan Vanwesemael Bỉ Bỉ £1 Triệu
6 Rihito Yamamoto Rihito Yamamoto Nhật Bản Nhật Bản £0.9 Triệu
8 Abdoulaye Sissako Abdoulaye Sissako Pháp Pháp £0.7 Triệu
3 Taiga Hata Taiga Hata Nhật Bản Nhật Bản £0.65 Triệu
26 Visar Musliu Visar Musliu captain Bắc Macedonia Bắc Macedonia £0.65 Triệu
11 Isaias Omar Delpupo Isaias Omar Delpupo Argentina Argentina £0.4 Triệu
22 Wolke Janssens Wolke Janssens Bỉ Bỉ £0.4 Triệu
18 Simen Juklerod Simen Juklerod Na Uy Na Uy £0.3 Triệu
38 Kaito Matsuzawa Kaito Matsuzawa Nhật Bản Nhật Bản £0.275 Triệu
34 Hugo Lambotte Hugo Lambotte Bỉ Bỉ £0.2 Triệu
33 Alouis Diriken Alouis Diriken Bỉ Bỉ £0.1 Triệu
31 Illyes Benachour Illyes Benachour Ma Rốc Ma Rốc
Thủ môn
16 Leo Kokubo Leo Kokubo Nhật Bản Nhật Bản £3 Triệu
12 Coppens Jo Coppens Jo Bỉ Bỉ £0.15 Triệu
21 Matt Lendfers Matt Lendfers Bỉ Bỉ £0.15 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Bỉ
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa11250
  • Established In-