Inter Milan Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Châu Âu UEFA Champions League
Ajax Amsterdam
Inter Milan
Ý VĐQG Ý
Juventus
Inter Milan
Inter Milan
Udinese
Inter Milan
Torino
5 0
T
Quốc Tế Giao hữu
Inter Milan
Olympiakos Piraeus
2 0
T
Monza
Inter Milan
2 2
H
AS Monaco
Inter Milan  
1 2
T
Quốc Tế FIFA Club World Cup
Inter Milan
Fluminense (RJ)
0 2
B
Inter Milan
River Plate 2
2 0
T
Inter Milan
Urawa Red Diamonds
2 1
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Ý
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Napoli Napoli 2 2 0 0 +3 6
2 Cremonese Cremonese 2 2 0 0 +2 6
3 AS Roma AS Roma 2 2 0 0 +2 6
4 Inter Milan Inter Milan 1 1 0 0 +5 3
5 Juventus Juventus 1 1 0 0 +2 3
6 AC Milan AC Milan 2 1 0 1 +1 3
7 Como Como 2 1 0 1 +1 3
8 Bologna Bologna 2 1 0 1 0 3
9 Atalanta Atalanta 2 0 2 0 0 2
10 Fiorentina Fiorentina 1 0 1 0 0 1
11 Udinese Udinese 1 0 1 0 0 1
12 Hellas Verona Hellas Verona 1 0 1 0 0 1
13 Genoa Genoa 1 0 1 0 0 1
14 Cagliari Cagliari 2 0 1 1 -1 1
15 Pisa Pisa 2 0 1 1 -1 1
16 Parma Parma 2 0 1 1 -2 1
17 Lecce Lecce 2 0 1 1 -2 1
18 Lazio Lazio 1 0 0 1 -2 0
19 US Sassuolo Calcio US Sassuolo Calcio 2 0 0 2 -3 0
20 Torino Torino 1 0 0 1 -5 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 Lautaro Javier Martinez Lautaro Javier Martinez Argentina Argentina £95 Triệu
9 Marcus Thuram Marcus Thuram Pháp Pháp £75 Triệu
11 Luis Henrique Tomaz de Lima Luis Henrique Tomaz de Lima Brazil Brazil £25 Triệu
94 Francesco Pio Esposito Francesco Pio Esposito Ý Ý £25 Triệu
14 Ange-Yoan Bonny Ange-Yoan Bonny Pháp Pháp £20 Triệu
99 Mehdi Taromi Mehdi Taromi Iran Iran £3.5 Triệu
Tiền vệ trung tâm
23 Nicolo Barella Nicolo Barella Ý Ý £75 Triệu
16 Davide Frattesi Davide Frattesi Ý Ý £35 Triệu
20 Hakan Calhanoglu Hakan Calhanoglu Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £30 Triệu
30 Carlos Augusto Carlos Augusto Brazil Brazil £26 Triệu
17 Andy Diouf Andy Diouf Pháp Pháp £15 Triệu
8 Petar Sucic Petar Sucic Croatia Croatia £14 Triệu
21 Kristjan Asllani Kristjan Asllani Albania Albania £13 Triệu
7 Piotr Zielinski Piotr Zielinski Ba Lan Ba Lan £10 Triệu
22 Henrik Mkhitaryan Henrik Mkhitaryan Armenia Armenia £4 Triệu
Hậu vệ
95 Alessandro Bastoni Alessandro Bastoni Ý Ý £80 Triệu
32 Federico Dimarco Federico Dimarco Ý Ý £50 Triệu
2 Denzel Dumfries Denzel Dumfries Hà Lan Hà Lan £35 Triệu
31 Yann Bisseck Yann Bisseck Đức Đức £35 Triệu
5 Benjamin Pavard Benjamin Pavard Pháp Pháp £25 Triệu
6 Stefan de Vrij Stefan de Vrij Hà Lan Hà Lan £5 Triệu
42 Tiago Palacios Tiago Palacios Argentina Argentina £4 Triệu
15 Francesco Acerbi Francesco Acerbi Ý Ý £3 Triệu
36 Matteo Darmian Matteo Darmian Ý Ý £2.5 Triệu
Thủ môn
13 Josep MartInez Josep MartInez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £12 Triệu
1 Yann Sommer Yann Sommer Thụy Sĩ Thụy Sĩ £4 Triệu
12 Raffaele Di Gennaro Raffaele Di Gennaro Ý Ý £0.3 Triệu
12 Alain Taho Alain Taho Albania Albania
Thống kê cầu thủ
VĐQG Ý
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình28.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa85700
  • Established In-