AC Milan Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ý Cúp Ý
AC Milan
Lecce
Ý VĐQG Ý
Udinese
AC Milan
AC Milan
Bologna
Lecce
AC Milan
0 2
T
AC Milan
Cremonese
1 2
B
Ý Cúp Ý
AC Milan
FC Bari 1908
2 0
T
Quốc Tế Giao hữu
Chelsea FC
AC Milan  
4 1
B
Leeds United
AC Milan
1 1
H
Perth Glory FC
AC Milan
0 9
T
Liverpool
AC Milan
2 4
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Ý
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Napoli Napoli 2 2 0 0 +3 6
2 Cremonese Cremonese 2 2 0 0 +2 6
3 AS Roma AS Roma 2 2 0 0 +2 6
4 Inter Milan Inter Milan 1 1 0 0 +5 3
5 Juventus Juventus 1 1 0 0 +2 3
6 AC Milan AC Milan 2 1 0 1 +1 3
7 Como Como 2 1 0 1 +1 3
8 Bologna Bologna 2 1 0 1 0 3
9 Atalanta Atalanta 2 0 2 0 0 2
10 Fiorentina Fiorentina 1 0 1 0 0 1
11 Udinese Udinese 1 0 1 0 0 1
12 Hellas Verona Hellas Verona 1 0 1 0 0 1
13 Genoa Genoa 1 0 1 0 0 1
14 Cagliari Cagliari 2 0 1 1 -1 1
15 Pisa Pisa 2 0 1 1 -1 1
16 Parma Parma 2 0 1 1 -2 1
17 Lecce Lecce 2 0 1 1 -2 1
18 Lazio Lazio 1 0 0 1 -2 0
19 US Sassuolo Calcio US Sassuolo Calcio 2 0 0 2 -3 0
20 Torino Torino 1 0 0 1 -5 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 Rafael Leao Rafael Leao Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £70 Triệu
11 Christian Pulisic Christian Pulisic Mỹ Mỹ £50 Triệu
18 Christopher Nkunku Christopher Nkunku Pháp Pháp £35 Triệu
7 Santiago Gimenez Santiago Gimenez Mexico Mexico £30 Triệu
56 Alexis Saelemaekers Alexis Saelemaekers Bỉ Bỉ £17 Triệu
21 Samuel Chimerenka Chukwueze Samuel Chimerenka Chukwueze Nigeria Nigeria £10 Triệu
25 Cheveyo Mul Cheveyo Mul Suriname Suriname
  Alex Jimenez Alex Jimenez Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Tiền vệ trung tâm
30 Ardon Jashari Ardon Jashari Thụy Sĩ Thụy Sĩ £32 Triệu
4 Samuele Ricci Samuele Ricci Ý Ý £30 Triệu
19 Youssouf Fofana Youssouf Fofana Pháp Pháp £30 Triệu
80 Yunus Musah Yunus Musah Mỹ Mỹ £20 Triệu
29 Yacine Adli Yacine Adli Pháp Pháp £11 Triệu
8 Ruben Loftus Cheek Ruben Loftus Cheek Anh Anh £10 Triệu
14 Luka Modric Luka Modric Croatia Croatia £4 Triệu
Hậu vệ
2 Pervis Josue Estupinan Tenorio Pervis Josue Estupinan Tenorio Ecuador Ecuador £30 Triệu
5 Koni De Winter Koni De Winter Bỉ Bỉ £22 Triệu
23 Fikayo Tomori Fikayo Tomori Anh Anh £20 Triệu
31 Starhinja Pavlovic Starhinja Pavlovic Serbia Serbia £18 Triệu
20 Alejandro Jimenez Alejandro Jimenez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £15 Triệu
  Ismael Bennacer Ismael Bennacer Algeria Algeria £15 Triệu
46 Matteo Gabbia Matteo Gabbia Ý Ý £14 Triệu
24 Zachary Athekame Zachary Athekame Thụy Sĩ Thụy Sĩ £5 Triệu
33 Davide Bartesaghi Davide Bartesaghi Ý Ý £1.8 Triệu
Thủ môn
16 Mike Maignan Mike Maignan captain Pháp Pháp £25 Triệu
1 Pietro Terracciano Pietro Terracciano Ý Ý £1 Triệu
96 Lorenzo Torriani Lorenzo Torriani Ý Ý £0.5 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Ý
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa85700
  • Established In-