Anh U20 Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Anh U20
Ý U20
Anh U20
Thụy Sĩ U21
2 2
H
Châu Âu Europe Elite League U20
Bồ Đào Nha U20
Anh U20
1 1
H
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Ba Lan U20
Anh U20
1 1
H
Châu Âu Europe Elite League U20
Anh U20
Đức U20
4 0
T
Anh U20
U20 Séc
3 0
T
Ý U20
Anh U20
1 2
T
Anh U20
Romania U20
2 0
T
Thổ Nhĩ Kỳ U20
Anh U20
1 1
H
Quốc Tế Giao hữu quốc tế
Anh U20
Ireland U21
2 2
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
World Cup U20
2023
Group stage
Bảng E
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Anh U20 Anh U20 3 2 1 0 +2 7
2 Uruguay U20 Uruguay U20 3 2 0 1 +4 6
3 Tunisia U20 Tunisia U20 3 1 0 2 +1 3
4 Iraq U20 Iraq U20 3 0 1 2 -7 1
Chú ý: Đội bóng dưới mùa đỏ đã được lọt vào vòng đấu tiếp theo.
Đội hình
Tiền đạo
48 Marcus Edwards Marcus Edwards Anh Anh £12 Triệu
27 Stephy Mavididi Stephy Mavididi Anh Anh £10 Triệu
  Bashir Humphreys Bashir Humphreys Anh Anh £7 Triệu
  Samuel Ikechukwu Edozie Samuel Ikechukwu Edozie Anh Anh £6 Triệu
45 Divin Mubama Divin Mubama Anh Anh £4 Triệu
  Abu Kamara Abu Kamara Anh Anh £4 Triệu
  Max Dean Max Dean Anh Anh £3.5 Triệu
  Dane Scarlett Dane Scarlett Anh Anh £2 Triệu
  Harvey Vale Harvey Vale Anh Anh £1.5 Triệu
  Kaide Gordon Kaide Gordon Anh Anh £1.2 Triệu
  Bailey Cadamarteri Bailey Cadamarteri Anh Anh £0.7 Triệu
  Martial Godo Martial Godo Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £0.6 Triệu
9 Dominic Ballard Dominic Ballard Anh Anh £0.5 Triệu
  Benicio Baker Boaitey Benicio Baker Boaitey Anh Anh £0.3 Triệu
Tiền vệ trung tâm
10 Lewis Miley Lewis Miley Anh Anh £22 Triệu
  Joseph Willock Joseph Willock Anh Anh £22 Triệu
20 Romain Esse Romain Esse Anh Anh £12 Triệu
  Tim Iroegbunam Tim Iroegbunam Anh Anh £9 Triệu
18 Bobby Clark Bobby Clark Anh Anh £4.5 Triệu
  Alfie Devine Alfie Devine Anh Anh £3.5 Triệu
  Micah Hamilton Micah Hamilton Anh Anh £3.2 Triệu
16 Noel Arthur Coleman Buck Noel Arthur Coleman Buck Anh Anh £2 Triệu
  George Earthy George Earthy Anh Anh £2 Triệu
  Kellen Fisher Kellen Fisher Anh Anh £1.5 Triệu
  Oliver Arblaster Oliver Arblaster Anh Anh £1.4 Triệu
  Alex Matos Alex Matos Anh Anh £1 Triệu
  Miguel Azeez Miguel Azeez Anh Anh £0.6 Triệu
4 Sammy Braybroke Sammy Braybroke Anh Anh £0.3 Triệu
Hậu vệ
  Archie Brown Archie Brown Anh Anh £7 Triệu
  Faustino Anjorin Faustino Anjorin Anh Anh £6 Triệu
15 Charlie Hughes Charlie Hughes Anh Anh £3.5 Triệu
12 Ashley Phillips Ashley Phillips Anh Anh £2.8 Triệu
16 Benjamin Chrisene Benjamin Chrisene Anh Anh £1.5 Triệu
  Luke Chambers Luke Chambers Anh Anh £1.5 Triệu
  Kaelan Casey Kaelan Casey Anh Anh £1 Triệu
34 Matthew Cox Matthew Cox Anh Anh £0.8 Triệu
  Nelson Abbey Nelson Abbey Anh Anh £0.7 Triệu
  Bradley Hills Bradley Hills Anh Anh £0.5 Triệu
  Jadel Katongo Jadel Katongo Anh Anh £0.5 Triệu
  Nelson Benjamin Nelson Benjamin Anh Anh £0.5 Triệu
  Daniel Oyegoke Daniel Oyegoke Anh Anh £0.5 Triệu
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình-
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-