Napoli Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ý VĐQG Ý
Napoli
Pisa
Châu Âu UEFA Champions League
Manchester City
Napoli
Ý VĐQG Ý
Fiorentina
Napoli
Napoli
Cagliari
1 0
T
US Sassuolo Calcio  
Napoli
0 2
T
Quốc Tế Giao hữu
Napoli
Olympiakos Piraeus
2 1
T
Napoli
AS Sorrento Calcio
4 0
T
Napoli
Girona
3 2
T
Napoli
US Casertana 1908
1 1
H
Napoli
Stade Brestois
1 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Ý
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Napoli Napoli 2 2 0 0 +3 6
2 Cremonese Cremonese 2 2 0 0 +2 6
3 AS Roma AS Roma 2 2 0 0 +2 6
4 Inter Milan Inter Milan 1 1 0 0 +5 3
5 Juventus Juventus 1 1 0 0 +2 3
6 AC Milan AC Milan 2 1 0 1 +1 3
7 Como Como 2 1 0 1 +1 3
8 Bologna Bologna 2 1 0 1 0 3
9 Atalanta Atalanta 2 0 2 0 0 2
10 Fiorentina Fiorentina 1 0 1 0 0 1
11 Udinese Udinese 1 0 1 0 0 1
12 Hellas Verona Hellas Verona 1 0 1 0 0 1
13 Genoa Genoa 1 0 1 0 0 1
14 Cagliari Cagliari 2 0 1 1 -1 1
15 Pisa Pisa 2 0 1 1 -1 1
16 Parma Parma 2 0 1 1 -2 1
17 Lecce Lecce 2 0 1 1 -2 1
18 Lazio Lazio 1 0 0 1 -2 0
19 US Sassuolo Calcio US Sassuolo Calcio 2 0 0 2 -3 0
20 Torino Torino 1 0 0 1 -5 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL qualifying
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
7 David Neres Campos David Neres Campos Brazil Brazil £30 Triệu
70 Noa Lang Noa Lang Hà Lan Hà Lan £25 Triệu
11 Romelu Lukaku Romelu Lukaku Bỉ Bỉ £22 Triệu
27 Lorenzo Lucca Lorenzo Lucca Ý Ý £22 Triệu
21 Matteo Politano Matteo Politano Ý Ý £10 Triệu
69 Giuseppe Ambrosino Giuseppe Ambrosino Ý Ý £2.5 Triệu
77 Walid Cheddira Walid Cheddira Ma Rốc Ma Rốc £2.5 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Scott Mctominay Scott Mctominay Scotland Scotland £50 Triệu
99 Andre Zambo Anguissa Andre Zambo Anguissa Cameroon Cameroon £27 Triệu
68 Stanislav Lobotka Stanislav Lobotka Slovakia Slovakia £25 Triệu
6 Billy Gilmour Billy Gilmour Scotland Scotland £20 Triệu
11 Kevin De Bruyne Kevin De Bruyne Bỉ Bỉ £20 Triệu
  Antonio Vergara Antonio Vergara Ý Ý £2.2 Triệu
29 Luis Hasa Luis Hasa Ý Ý £1 Triệu
94 Coli Saco Coli Saco Mali Mali £0.25 Triệu
Hậu vệ
4 Alessandro Buongiorno Alessandro Buongiorno Ý Ý £50 Triệu
31 Sam Beukema Sam Beukema Hà Lan Hà Lan £28 Triệu
3 Miguel Ortega Gutierrez Miguel Ortega Gutierrez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £20 Triệu
17 Mathias Olivera Mathias Olivera Uruguay Uruguay £20 Triệu
13 Amir Rrahmani Amir Rrahmani Kosovo Kosovo £12 Triệu
22 Giovanni Di Lorenzo Giovanni Di Lorenzo captain Ý Ý £12 Triệu
35 Luca Marianucci Luca Marianucci Ý Ý £7.5 Triệu
59 Alessandro Zanoli Alessandro Zanoli Ý Ý £6 Triệu
37 Leonardo Spinazzola Leonardo Spinazzola Ý Ý £3.5 Triệu
30 Pasquale Mazzocchi Pasquale Mazzocchi Ý Ý £2.5 Triệu
5 Juan Guilherme Nunes Jesus Juan Guilherme Nunes Jesus Brazil Brazil £1.5 Triệu
Thủ môn
1 Alex Meret Alex Meret Ý Ý £18 Triệu
32 Vanja Milinkovic Savic Vanja Milinkovic Savic Serbia Serbia £16 Triệu
14 Nikita Contini Nikita Contini Ý Ý £0.4 Triệu
  Mathias Ferrante Mathias Ferrante Ý Ý £0.2 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Ý
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa60240
  • Established In1904