Mantova Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ý Hạng 2 Ý
Mantova
Frosinone
Mantova
Modena
Virtus Entella
Mantova
Mantova
Delfino Pescara 1936
2 1
T
Monza
Mantova
1 0
B
Ý Cúp Ý
Venezia F.C.
Mantova
4 0
B
Quốc Tế Giao hữu
Lumezzane
Mantova
1 1
H
Mantova
Cesena
1 2
B
Mantova
Arezzo
1 2
B
Genoa
Mantova
3 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Ý
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Cesena Cesena 2 1 1 0 +2 4
2 Frosinone Frosinone 2 1 1 0 +2 4
3 Palermo Palermo 2 1 1 0 +1 4
4 Venezia F.C. Venezia F.C. 2 1 1 0 +1 4
5 Modena Modena 1 1 0 0 +2 3
6 Carrarese Carrarese 1 1 0 0 +2 3
7 Reggiana Reggiana 2 1 0 1 +1 3
8 Monza Monza 1 1 0 0 +1 3
9 Empoli Empoli 2 1 0 1 0 3
10 Mantova Mantova 2 1 0 1 0 3
11 Virtus Entella Virtus Entella 2 0 2 0 0 2
12 Catanzaro Catanzaro 2 0 2 0 0 2
13 Juve Stabia Juve Stabia 2 0 2 0 0 2
14 Alto Adige'Sudtirol Alto Adige'Sudtirol 1 0 1 0 0 1
15 Spezia Spezia 2 0 1 1 -2 1
16 FC Bari 1908 FC Bari 1908 1 0 0 1 -1 0
17 Padova Padova 1 0 0 1 -2 0
18 Sampdoria Sampdoria 1 0 0 1 -2 0
19 Avellino Avellino 1 0 0 1 -2 0
20 Delfino Pescara 1936 Delfino Pescara 1936 2 0 0 2 -3 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
28 Maat Caprini Maat Caprini Ý Ý £2 Triệu
99 Nicholas Bonfanti Nicholas Bonfanti Ý Ý £2 Triệu
30 Davide Bragantini Davide Bragantini Ý Ý £1.8 Triệu
11 Antonio Fiori Antonio Fiori Ý Ý £1.5 Triệu
9 Leonardo Mancuso Leonardo Mancuso Ý Ý £0.45 Triệu
14 Francesco Galuppini Francesco Galuppini Ý Ý £0.35 Triệu
23 Tommaso Marras Tommaso Marras Ý Ý £0.22 Triệu
7 Davis Mensah Davis Mensah Ý Ý £0.18 Triệu
Tiền vệ trung tâm
21 Simone Trimboli Simone Trimboli Ý Ý £1.7 Triệu
36 Flavio Paoletti Flavio Paoletti Ý Ý £0.7 Triệu
18 Cesar Alejandro Falletti dos Santos Cesar Alejandro Falletti dos Santos Uruguay Uruguay £0.5 Triệu
6 Cristiano Bani Cristiano Bani Ý Ý £0.4 Triệu
10 David Wieser David Wieser Ý Ý £0.4 Triệu
19 Francesco Ruocco Francesco Ruocco Ý Ý £0.4 Triệu
37 Zan Majer Zan Majer Slovenia Slovenia £0.3 Triệu
8 Federico Artioli Federico Artioli Ý Ý £0.25 Triệu
20 Giacomo Fedel Giacomo Fedel Ý Ý £0.2 Triệu
4 Senan Mullen Senan Mullen Ireland Ireland £0.18 Triệu
Hậu vệ
17 Nicolo Radaelli Nicolo Radaelli Ý Ý £0.9 Triệu
3 Valerio Mantovani Valerio Mantovani Ý Ý £0.6 Triệu
27 Alessio Castellini Alessio Castellini Ý Ý £0.5 Triệu
29 Stefano Cella Stefano Cella Ý Ý £0.5 Triệu
96 Tommaso Maggioni Tommaso Maggioni Ý Ý £0.45 Triệu
53 Tommaso Pittino Tommaso Pittino Ý Ý £0.15 Triệu
Thủ môn
1 Marco Festa Marco Festa captain Ý Ý £0.32 Triệu
22 Lorenzo Andrenacci Lorenzo Andrenacci Ý Ý £0.2 Triệu
16 Federico Botti Federico Botti Ý Ý £0.1 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1911