Stevenage Borough Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 3 Anh
Mansfield Town
Stevenage Borough
Stevenage Borough
Barnsley
Anh League Trophy - Anh
AFC Wimbledon
Stevenage Borough
Anh Hạng 3 Anh
Stevenage Borough
Wycombe Wanderers
1 0
T
Huddersfield Town
Stevenage Borough
1 0
B
Port Vale
Stevenage Borough
1 2
T
Stevenage Borough
Northampton Town
2 0
T
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Charlton Athletic
Stevenage Borough
3 1
B
Anh Hạng 3 Anh
Stevenage Borough
Rotherham United
1 0
T
Blackpool
Stevenage Borough
2 3
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (south)
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Gassan Ahadme Gassan Ahadme Ma Rốc Ma Rốc £0.7 Triệu
30 Jake Young Jake Young Anh Anh £0.25 Triệu
30 Beryly Lubala Beryly Lubala D.R. Congo D.R. Congo £0.225 Triệu
44 Phoenix Patterson Phoenix Patterson Scotland Scotland £0.225 Triệu
12 Tyreece Simpson Tyreece Simpson Anh Anh £0.2 Triệu
19 Jamie Reid Jamie Reid Bắc Ireland Bắc Ireland £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
20 Chem Campbell Chem Campbell Wales Wales £0.9 Triệu
10 Daniel Kemp Daniel Kemp Anh Anh £0.35 Triệu
18 Harvey White Harvey White Anh Anh £0.3 Triệu
8 Daniel Philips Daniel Philips Trinidad & Tobago Trinidad & Tobago £0.225 Triệu
11 Jordan Roberts Jordan Roberts Anh Anh £0.2 Triệu
23 Louis Thompson Louis Thompson Wales Wales £0.175 Triệu
7 Nicholas Freeman Nicholas Freeman Anh Anh £0.15 Triệu
17 Jasper Pattenden Jasper Pattenden Anh Anh £0.15 Triệu
6 Daniel Sweeney Daniel Sweeney Anh Anh £0.125 Triệu
Hậu vệ
4 Jordan Houghton Jordan Houghton Anh Anh £1 Triệu
2 Luther Wildin Luther Wildin Antigua and Barbuda Antigua and Barbuda £0.3 Triệu
15 Charlie Goode Charlie Goode Anh Anh £0.225 Triệu
3 Dan Butler Dan Butler Anh Anh £0.2 Triệu
16 Lewis Freestone Lewis Freestone Anh Anh £0.2 Triệu
3 Saxon Earley Saxon Earley Anh Anh £0.15 Triệu
5 Carl Piergianni Carl Piergianni captain Anh Anh £0.1 Triệu
Thủ môn
1 Filip Marschall Filip Marschall Anh Anh £0.8 Triệu
13 Taye Ashby-Hammond Taye Ashby-Hammond Anh Anh £0.2 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 3 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa7100
  • Established In1976