Burton Albion FC Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 3 Anh
Burton Albion FC
Lincoln City
Cardiff City
Burton Albion FC
Anh League Trophy - Anh
Burton Albion FC
U21 Liverpool
Anh Hạng 3 Anh
Burton Albion FC
Luton Town
0 3
B
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Burton Albion FC
Lincoln City
0 1
B
Anh Hạng 3 Anh
Stockport County  
Burton Albion FC
2 1
B
Rotherham United
Burton Albion FC
Hoãn
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Tranmere Rovers
Burton Albion FC
1 1
H
Anh Hạng 3 Anh
Burton Albion FC
Port Vale  
0 0
H
Barnsley
Burton Albion FC
3 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (north)
Bảng H
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Crewe Alexandra Crewe Alexandra 0 0 0 0 0 0
2 Chesterfield Chesterfield 0 0 0 0 0 0
3 Burton Albion FC Burton Albion FC 0 0 0 0 0 0
4 U21 Liverpool U21 Liverpool 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 Tyrese Shade Tyrese Shade Saint Kitts & Nevis Saint Kitts & Nevis £0.3 Triệu
9 Jake Beesley Jake Beesley Anh Anh £0.2 Triệu
11 Fabio Tavares Fabio Tavares Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.2 Triệu
22 Julian Larsson Julian Larsson Thụy Điển Thụy Điển £0.05 Triệu
35 Jakub Niemczyk Jakub Niemczyk Ba Lan Ba Lan £0.025 Triệu
Tiền vệ trung tâm
8 Charlie Webster Charlie Webster Anh Anh £0.4 Triệu
15 Terence Vancooten Terence Vancooten Guyana Guyana £0.35 Triệu
7 JJ McKiernan JJ McKiernan Bắc Ireland Bắc Ireland £0.275 Triệu
4 Kgaogelo Chauke Kgaogelo Chauke Nam Phi Nam Phi £0.2 Triệu
35 James Jones James Jones Scotland Scotland £0.125 Triệu
25 Ciaran Gilligan Ciaran Gilligan Ireland Ireland £0.1 Triệu
44 Anthony Forde Anthony Forde Ireland Ireland £0.075 Triệu
Hậu vệ
6 Toby Sibbick Toby Sibbick Uganda Uganda £0.55 Triệu
23 Sebastian Revan Sebastian Revan Anh Anh £0.5 Triệu
3 Jack Armer Jack Armer Scotland Scotland £0.45 Triệu
2 Udoka Godwin-Malife Udoka Godwin-Malife captain Anh Anh £0.4 Triệu
19 Dylan Williams Dylan Williams Anh Anh £0.3 Triệu
18 Jasper Moon Jasper Moon Anh Anh £0.225 Triệu
14 Nick Akoto Nick Akoto Mỹ Mỹ £0.15 Triệu
15 Kyran Lofthouse Kyran Lofthouse Anh Anh £0.15 Triệu
20 Jason Sraha Jason Sraha Anh Anh £0.15 Triệu
26 Finn Delap Finn Delap Anh Anh £0.05 Triệu
12 Jack Hazlehurst Jack Hazlehurst Anh Anh £0.025 Triệu
Thủ môn
40 Bradley Collins Bradley Collins Anh Anh £1 Triệu
21 Jordan Amissah Jordan Amissah Ghana Ghana £0.2 Triệu
32 Harry Isted Harry Isted Anh Anh £0.2 Triệu
27 Kamil Dudek Kamil Dudek Ba Lan Ba Lan
Thống kê cầu thủ
Hạng 3 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa6912
  • Established In1950