Frosinone Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Ý Cúp Ý
Frosinone
Cagliari
Ý Hạng 2 Ý
Frosinone
Alto Adige'Sudtirol
Padova
Frosinone
Palermo
Frosinone
0 0
H
Frosinone  
Avellino
2 0
T
Ý Cúp Ý
Monza  
Frosinone
0 1
T
Quốc Tế Giao hữu
Frosinone
L'Aquila
0 0
H
Frosinone
Benevento
0 1
B
Rieti
Frosinone
0 2
T
Frosinone
Casarano
3 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Ý
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Cesena Cesena 2 1 1 0 +2 4
2 Frosinone Frosinone 2 1 1 0 +2 4
3 Palermo Palermo 2 1 1 0 +1 4
4 Venezia F.C. Venezia F.C. 2 1 1 0 +1 4
5 Modena Modena 1 1 0 0 +2 3
6 Carrarese Carrarese 1 1 0 0 +2 3
7 Reggiana Reggiana 2 1 0 1 +1 3
8 Monza Monza 1 1 0 0 +1 3
9 Empoli Empoli 2 1 0 1 0 3
10 Mantova Mantova 2 1 0 1 0 3
11 Virtus Entella Virtus Entella 2 0 2 0 0 2
12 Catanzaro Catanzaro 2 0 2 0 0 2
13 Juve Stabia Juve Stabia 2 0 2 0 0 2
14 Alto Adige'Sudtirol Alto Adige'Sudtirol 1 0 1 0 0 1
15 Spezia Spezia 2 0 1 1 -2 1
16 FC Bari 1908 FC Bari 1908 1 0 0 1 -1 0
17 Padova Padova 1 0 0 1 -2 0
18 Sampdoria Sampdoria 1 0 0 1 -2 0
19 Avellino Avellino 1 0 0 1 -2 0
20 Delfino Pescara 1936 Delfino Pescara 1936 2 0 0 2 -3 0
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Antonio Raimondo Antonio Raimondo Ý Ý £3.8 Triệu
17 Giorgi Kvernadze Giorgi Kvernadze Georgia Georgia £1.5 Triệu
7 Fares Ghedjemis Fares Ghedjemis Pháp Pháp £0.45 Triệu
99 Kevin Barcella Kevin Barcella Ý Ý £0.4 Triệu
28 Massimo Zilli Massimo Zilli Ý Ý £0.35 Triệu
  Alejandro Cichero Alejandro Cichero Venezuela Venezuela £0.3 Triệu
77 Damar Dixon Damar Dixon Canada Canada
Tiền vệ trung tâm
8 Ilias Koutsoupias Ilias Koutsoupias Hy Lạp Hy Lạp £0.75 Triệu
14 Giacomo Calo Giacomo Calo Ý Ý £0.75 Triệu
16 Matteo Cichella Matteo Cichella Ý Ý £0.75 Triệu
10 Gelli Francesco Gelli Francesco Ý Ý £0.7 Triệu
Hậu vệ
30 Ilario Monterisi Ilario Monterisi Ý Ý £1.8 Triệu
20 Anthony Oyono Omva Torque Anthony Oyono Omva Torque Gabon Gabon £1.4 Triệu
5 Riccardo Marchizza Riccardo Marchizza captain Ý Ý £1.3 Triệu
19 Niccolo Corrado Niccolo Corrado Ý Ý £1 Triệu
3 Gabriele Calvani Gabriele Calvani Ý Ý £0.6 Triệu
79 Gabriele Bracaglia Gabriele Bracaglia Ý Ý £0.6 Triệu
4 Davide Biraschi Davide Biraschi Ý Ý £0.5 Triệu
21 Jeremy Oyono Jeremy Oyono Gabon Gabon £0.35 Triệu
32 Edoardo Masciangelo Edoardo Masciangelo Ý Ý £0.3 Triệu
Thủ môn
1 Alen Sherri Alen Sherri Albania Albania £1 Triệu
22 Lorenzo Palmisani Lorenzo Palmisani Ý Ý £0.3 Triệu
12 Eldin Lolic Eldin Lolic Bosnia & Herzegovina Bosnia & Herzegovina £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Ý
2023-2024
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa9680
  • Established In1927