Fortuna Dusseldorf Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đức Hạng hai Đức
Bochum
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
Darmstadt
Preuben Munster
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf
Karlsruher SC
0 0
H
SC Paderborn 07  
Fortuna Dusseldorf
1 2
T
Đức Cúp Quốc Gia Đức
FC Schweinfurt
Fortuna Dusseldorf
2 4
T
Quốc Tế Giao hữu
Shildon
Fortuna Dusseldorf
Hoãn
Đức Hạng hai Đức
Fortuna Dusseldorf
Hannover 96
0 2
B
Arminia Bielefeld
Fortuna Dusseldorf  
5 1
B
Quốc Tế Giao hữu
TSV Alemannia Aachen
Fortuna Dusseldorf
0 4
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng hai Đức
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Hannover 96 Hannover 96 4 4 0 0 +6 12
2 Schalke 04 Schalke 04 4 3 0 1 +2 9
3 SV Elversberg SV Elversberg 4 3 0 1 +2 9
4 Karlsruher SC Karlsruher SC 4 2 2 0 +3 8
5 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld 4 2 1 1 +5 7
6 Darmstadt Darmstadt 4 2 1 1 +2 7
7 Preuben Munster Preuben Munster 4 2 1 1 +1 7
8 Eintr. Braunschweig Eintr. Braunschweig 4 2 1 1 0 7
9 FC Kaiserslautern FC Kaiserslautern 4 2 0 2 +1 6
10 Greuther Furth Greuther Furth 4 2 0 2 -1 6
11 SC Paderborn 07 SC Paderborn 07 4 1 2 1 0 5
12 Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf 4 1 1 2 -5 4
13 Dynamo Dresden Dynamo Dresden 4 1 0 3 -2 3
14 Holstein Kiel Holstein Kiel 4 1 0 3 -2 3
15 FC Magdeburg FC Magdeburg 4 1 0 3 -3 3
16 Bochum Bochum 4 1 0 3 -3 3
17 Hertha BSC Berlin Hertha BSC Berlin 4 0 2 2 -3 2
18 Nurnberg Nurnberg 4 0 1 3 -3 1
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Zan Celar Zan Celar Slovenia Slovenia £4 Triệu
24 Florent Muslija Florent Muslija Kosovo Kosovo £1.8 Triệu
10 Christian Rasmussen Christian Rasmussen Đan Mạch Đan Mạch £1.5 Triệu
13 Cedric Jan Itten Cedric Jan Itten Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1.5 Triệu
11 Julian Hettwer Julian Hettwer Đức Đức £1.3 Triệu
21 Tim Rossmann Tim Rossmann Đức Đức £1 Triệu
18 Jonah Niemiec Jonah Niemiec Đức Đức £0.65 Triệu
27 Dennis Jastrzembski Dennis Jastrzembski Ba Lan Ba Lan £0.4 Triệu
35 Charlison Benshop Charlison Benshop Curacao Curacao £0.35 Triệu
45 Karim Affo Karim Affo Đức Đức £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
14 Sotiris Alexandropoulos Sotiris Alexandropoulos Hy Lạp Hy Lạp £2.5 Triệu
23 Shinta Appelkamp Shinta Appelkamp Đức Đức £2 Triệu
6 Giovanni Haag Giovanni Haag Pháp Pháp £1.2 Triệu
22 Danny Schmidt Danny Schmidt Đức Đức £0.8 Triệu
7 Luca Raimund Luca Raimund Đức Đức £0.4 Triệu
46 Klaus Sima Suso Klaus Sima Suso Đức Đức £0.3 Triệu
22 King Samuel Manu King Samuel Manu Đức Đức £0.2 Triệu
37 David Savic David Savic Đức Đức £0.075 Triệu
40 Hamza Anhari Hamza Anhari Ma Rốc Ma Rốc
Hậu vệ
5 Jesper Daland Jesper Daland Na Uy Na Uy £3.5 Triệu
8 Anouar El Azzouzi Anouar El Azzouzi Ma Rốc Ma Rốc £1.8 Triệu
12 Valgeir Lunddal Fridriksson Valgeir Lunddal Fridriksson Iceland Iceland £1.2 Triệu
15 Tim Oberdorf Tim Oberdorf Đức Đức £1.2 Triệu
19 Emmanuel Iyoha Emmanuel Iyoha Đức Đức £1.2 Triệu
4 Kenneth Schmidt Kenneth Schmidt Đức Đức £0.8 Triệu
25 Matthias Zimmermann Matthias Zimmermann Đức Đức £0.6 Triệu
30 Jordy de Wijs Jordy de Wijs Hà Lan Hà Lan £0.6 Triệu
3 Christopher Lenz Christopher Lenz Đức Đức £0.5 Triệu
5 Moritz Heyer Moritz Heyer Đức Đức £0.5 Triệu
44 Elias Egouli Elias Egouli Đức Đức
Thủ môn
33 Florian Kastenmeier Florian Kastenmeier captain Đức Đức £1.5 Triệu
1 Marcel Lotka Marcel Lotka Ba Lan Ba Lan £0.8 Triệu
26 Florian Schock Florian Schock Đức Đức £0.2 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng hai Đức
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa66500
  • Established In-