Sion Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
FC Luzern
Sion
Sion
Lausanne Sports
Winterthur
Sion
Sion
Basel
0 1
B
Sion
Servette
Hoãn
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
Ajoie-Monterri
Sion  
0 2
T
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
Young Boys
Sion  
0 0
H
Sion
FC Lugano
4 0
T
Quốc Tế Giao hữu
Sion
Paris FC
1 3
B
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
Zurich
Sion
2 3
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Thụy Sĩ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Thun FC Thun 5 4 1 0 +7 13
2 St. Gallen St. Gallen 4 3 0 1 +8 9
3 Basel Basel 5 3 0 2 +2 9
4 Sion Sion 4 2 1 1 +4 7
5 FC Luzern FC Luzern 4 2 1 1 +1 7
6 Zurich Zurich 5 2 1 2 -2 7
7 Young Boys Young Boys 4 1 2 1 -1 5
8 Lausanne Sports Lausanne Sports 3 1 0 2 -1 3
9 Grasshoppers Grasshoppers 5 0 3 2 -2 3
10 FC Lugano FC Lugano 3 1 0 2 -3 3
11 Winterthur Winterthur 5 0 2 3 -8 2
12 Servette Servette 3 0 1 2 -5 1
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
7 Ylyas Chouaref Ylyas Chouaref Malta Malta £3.5 Triệu
  Théo Berdayes Théo Berdayes Thụy Sĩ Thụy Sĩ £3 Triệu
11 Theo Bouchlarhem Theo Bouchlarhem Pháp Pháp £0.9 Triệu
9 Jose Dinis Pinto de Magalhaes Rodrigues Jose Dinis Pinto de Magalhaes Rodrigues Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.6 Triệu
13 Winsley Boteli Winsley Boteli Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.5 Triệu
33 Rilind Nivokazi Rilind Nivokazi Kosovo Kosovo £0.5 Triệu
39 Josias Lukembila Josias Lukembila Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.4 Triệu
23 Altin Shala Altin Shala Kosovo Kosovo £0.2 Triệu
99 Mouhcine Bouriga Mouhcine Bouriga Ma Rốc Ma Rốc £0.2 Triệu
22 Adrien Llukes Adrien Llukes Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
29 Theo Berdayes Theo Berdayes Thụy Sĩ Thụy Sĩ
  Djaota Maël Luyet Djaota Maël Luyet Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền vệ trung tâm
22 Donat Rrudhani Donat Rrudhani Kosovo Kosovo £1.8 Triệu
8 Baltazar Baltazar Brazil Brazil £1.5 Triệu
21 Liam Chipperfield Liam Chipperfield Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1 Triệu
18 Joseph Belmar Joseph Belmar Haiti Haiti £0.1 Triệu
70 Benjamin Kololli Benjamin Kololli Kosovo Kosovo £0.1 Triệu
Hậu vệ
25 Lamine Diack Lamine Diack Senegal Senegal £0.9 Triệu
28 Kreshnik Hajrizi Kreshnik Hajrizi Kosovo Kosovo £0.6 Triệu
88 Ali Kabacalman Ali Kabacalman captain Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.6 Triệu
  Marquinhos Cipriano Marquinhos Cipriano Brazil Brazil £0.5 Triệu
  Nathanael Saintini Nathanael Saintini Guadeloupe Guadeloupe £0.5 Triệu
20 Nias Hefti Nias Hefti Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.4 Triệu
5 Noe Sow Noe Sow Pháp Pháp £0.3 Triệu
14 Numa Lavanchy Numa Lavanchy Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
27 Gabriele Mulazzi Gabriele Mulazzi Ý Ý £0.2 Triệu
17 Jan Kronig Jan Kronig Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
24 Maxime Dubosson Maxime Dubosson Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
44 Nevio Biner Nevio Biner Thụy Sĩ Thụy Sĩ
  Adrien Fernandes Adrien Fernandes Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thủ môn
16 Timothy Fayulu Timothy Fayulu D.R. Congo D.R. Congo £1.4 Triệu
1 Anthony Racioppi Anthony Racioppi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1 Triệu
12 Francesco Ruberto Francesco Ruberto Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
Europa League
2015-2016
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.7
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa20187
  • Established In1909