FC Wil 1900 Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
FC Wil 1900
Bellinzona
Neuchatel Xamax
FC Wil 1900
Vaduz
FC Wil 1900
FC Wil 1900
FC Rapperswil-Jona
1 3
B
Yverdon
FC Wil 1900
4 0
B
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
SC Kriens
FC Wil 1900
1 1
H
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
FC Wil 1900
Etoile Carouge
1 0
T
FC Wil 1900
Aarau
1 3
B
Stade Ouchy  
FC Wil 1900
1 1
H
Quốc Tế Giao hữu
FC Wil 1900
Bruhl SG
1 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Aarau Aarau 6 6 0 0 +10 18
2 Vaduz Vaduz 5 3 2 0 +10 11
3 Yverdon Yverdon 5 3 1 1 +7 10
4 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 5 2 2 1 +3 8
5 Stade Nyonnais Stade Nyonnais 6 2 2 2 -1 8
6 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona 6 2 0 4 -3 6
7 Stade Ouchy Stade Ouchy 5 1 2 2 -3 5
8 FC Wil 1900 FC Wil 1900 5 1 1 3 -7 4
9 Etoile Carouge Etoile Carouge 5 0 2 3 -3 2
10 Bellinzona Bellinzona 6 0 2 4 -13 2
  • Đội thăng hạng
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
Tiền đạo
29 Mats Hanke Mats Hanke Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
  Luuk Breedijk Luuk Breedijk Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
7 Felipe Borges Felipe Borges Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.15 Triệu
33 Luan Abazi Luan Abazi Bắc Macedonia Bắc Macedonia £0.1 Triệu
14 Simone Rapp Simone Rapp Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
25 Xhan Aliu Xhan Aliu Thụy Sĩ Thụy Sĩ
27 Altin Berisha Altin Berisha Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền vệ trung tâm
17 Tim Staubli Tim Staubli Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.4 Triệu
20 Kastrijot Ndau Kastrijot Ndau captain Albania Albania £0.4 Triệu
4 David Jacovic David Jacovic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
10 Marwane Hajij Marwane Hajij Pháp Pháp £0.2 Triệu
8 Orges Bunjaku Orges Bunjaku Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.15 Triệu
22 Edis Bytyqi Edis Bytyqi Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
13 Djawal Kaiba Djawal Kaiba Cameroon Cameroon
26 Noah Ato-Zandanga Noah Ato-Zandanga Trung Phi Trung Phi
30 Sergio Correia Sergio Correia Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Hậu vệ
15 Yannick Schmid Yannick Schmid Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.15 Triệu
21 Umar Saho Sarho Umar Saho Sarho Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.15 Triệu
3 Bung Hua Freimann Bung Hua Freimann Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
5 Julind Selmonaj Julind Selmonaj Kosovo Kosovo £0.1 Triệu
19 Loris Schreiber Loris Schreiber Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.08 Triệu
  Michele Zinna Michele Zinna Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
Thủ môn
1 Abdullah Laidani Abdullah Laidani Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
32 Gentrit Muslija Gentrit Muslija Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
18 Yannick Bujard Yannick Bujard Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1900