Standard Liege Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Bỉ VĐQG Bỉ
Westerlo
Standard Liege
Standard Liege
KV Mechelen
Oud Heverlee Leuven
Standard Liege
Standard Liege
Cercle Brugge
0 3
B
Saint Gilloise
Standard Liege  
3 0
B
Standard Liege
Genk
2 1
T
Standard Liege
FC Dender
1 1
H
La Louviere
Standard Liege
0 2
T
Quốc Tế Giao hữu
Standard Liege
RAEC Bergen Mons
2 0
T
Lens
Standard Liege
2 2
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Bỉ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 St.-Truidense VV St.-Truidense VV 6 4 2 0 +7 14
2 Saint Gilloise Saint Gilloise 5 3 2 0 +9 11
3 KV Mechelen KV Mechelen 6 3 2 1 +2 11
4 Anderlecht Anderlecht 4 3 0 1 +6 9
5 Club Brugge Club Brugge 4 3 0 1 +3 9
6 Royal Antwerp FC Royal Antwerp FC 6 2 3 1 +1 9
7 Cercle Brugge Cercle Brugge 6 2 2 2 +2 8
8 Standard Liege Standard Liege 5 2 1 2 -3 7
9 Sporting Charleroi Sporting Charleroi 5 1 3 1 +1 6
10 Westerlo Westerlo 5 2 0 3 -3 6
11 Genk Genk 4 1 1 2 -1 4
12 Gent Gent 4 1 1 2 -2 4
13 Zulte Waregem Zulte Waregem 5 1 1 3 -4 4
14 La Louviere La Louviere 6 1 1 4 -4 4
15 Oud Heverlee Leuven Oud Heverlee Leuven 5 1 1 3 -7 4
16 FC Dender FC Dender 6 0 2 4 -7 2
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Mircea Rednic Mircea Rednic Romania Romania
Tiền đạo
10 Dennis Eckert Dennis Eckert Đức Đức £2.5 Triệu
59 Timothe Nkada Timothe Nkada Pháp Pháp £2.5 Triệu
17 Rafiki Said Rafiki Said Comoros Comoros £2 Triệu
9 Thomas Henry Thomas Henry Pháp Pháp £1 Triệu
11 Adnane Abid Adnane Abid Bỉ Bỉ £0.8 Triệu
95 Grejohn Kiey Grejohn Kiey Pháp Pháp £0.7 Triệu
Tiền vệ trung tâm
94 Casper Nielsen Casper Nielsen Đan Mạch Đan Mạch £2.5 Triệu
8 Nayel Mehssatou Nayel Mehssatou Chilê Chilê £2.2 Triệu
14 Kuavita L. Kuavita L. Bỉ Bỉ £1.5 Triệu
20 Ibrahim Karamoko Ibrahim Karamoko Pháp Pháp £0.8 Triệu
7 Tobias Mohr Tobias Mohr Đức Đức £0.5 Triệu
73 James Nam James Nam Bỉ Bỉ
Hậu vệ
13 Marlon Fossey Marlon Fossey captain Mỹ Mỹ £5 Triệu
25 Ibe Hautekiet Ibe Hautekiet Bỉ Bỉ £3.5 Triệu
44 David Bates David Bates Scotland Scotland £2.2 Triệu
27 Mo El Hankouri Mo El Hankouri Ma Rốc Ma Rốc £2 Triệu
18 Henry Lawrence Henry Lawrence Anh Anh £1.5 Triệu
6 Hakim Sahabo Hakim Sahabo Rwanda Rwanda £1 Triệu
24 Josue Homawoo Josue Homawoo Togo Togo £0.9 Triệu
23 Marco Ilaimaharitra Marco Ilaimaharitra Madagascar Madagascar £0.8 Triệu
29 Daan Dierckx Daan Dierckx Bỉ Bỉ £0.8 Triệu
5 Boli Bolingoli Mbombo Boli Bolingoli Mbombo Bỉ Bỉ £0.5 Triệu
22 Alexandro Calut Alexandro Calut Bỉ Bỉ £0.4 Triệu
Thủ môn
1 Matthieu Luka Epolo Matthieu Luka Epolo Bỉ Bỉ £4 Triệu
21 Lucas Pirard Lucas Pirard Bỉ Bỉ £0.25 Triệu
45 Matteo Godfroid Matteo Godfroid Bỉ Bỉ £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Bỉ
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa30023
  • Established In1900