Domzale Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Slovenia VĐQG Slovenia
Domzale
FC Koper
NK Bravo
Domzale
NK Publikum Celje
Domzale
Domzale
NK Aluminij
0 2
B
NK Mura 05
Domzale
3 0
B
Domzale
NK Olimpija Ljubljana
1 3
B
Radomlje
Domzale  
2 0
B
Domzale
NK Maribor
1 2
B
NK Primorje
Domzale
3 2
B
Quốc Tế Giao hữu
Domzale
HNK Vukovar 91
0 0
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Slovenia
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 NK Publikum Celje NK Publikum Celje 6 6 0 0 +17 18
2 FC Koper FC Koper 7 4 1 2 +4 13
3 NK Aluminij NK Aluminij 7 4 1 2 +1 13
4 NK Maribor NK Maribor 6 3 2 1 +6 11
5 NK Bravo NK Bravo 7 3 1 3 +3 10
6 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana 6 3 1 2 -1 10
7 Radomlje Radomlje 7 3 0 4 -8 9
8 NK Mura 05 NK Mura 05 6 1 1 4 -4 4
9 NK Primorje NK Primorje 6 1 1 4 -7 4
10 Domzale Domzale 6 0 0 6 -11 0
  • Vòng loại Cúp C1
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Emilio Millan Emilio Millan Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Tiền đạo
28 Nick Perc Nick Perc Slovenia Slovenia £0.3 Triệu
11 Luka Mlakar Luka Mlakar Slovenia Slovenia £0.2 Triệu
9 Dario Kolobaric Dario Kolobaric Slovenia Slovenia £0.15 Triệu
15 Luka Dovzan Karahodzic Luka Dovzan Karahodzic Slovenia Slovenia £0.1 Triệu
29 Nikola Buric Nikola Buric Croatia Croatia £0.1 Triệu
  Gasper Cerne Gasper Cerne Slovenia Slovenia £0.1 Triệu
7 Dejan Lazarevic Dejan Lazarevic Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
35 Mark Serbec Mark Serbec Slovenia Slovenia
87 Martin Jose Martin Jose Ukraine Ukraine
Tiền vệ trung tâm
55 Marcel Lorber Marcel Lorber Slovenia Slovenia £0.4 Triệu
36 Gal Kranjcic Gal Kranjcic Slovenia Slovenia £0.15 Triệu
97 Luka Baruca Luka Baruca Slovenia Slovenia £0.15 Triệu
2 Rene Hrvatin Rene Hrvatin Slovenia Slovenia £0.1 Triệu
4 Niksa Vujcic Niksa Vujcic Serbia Serbia £0.1 Triệu
10 Haris Vuckic Haris Vuckic captain Slovenia Slovenia £0.1 Triệu
34 Aljaz Zabukovnik Aljaz Zabukovnik Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
18 Leon Ivancic Leon Ivancic Croatia Croatia £0.01 Triệu
32 Fallou Faye Fallou Faye Senegal Senegal
  Denis Nikic Denis Nikic Slovenia Slovenia
Hậu vệ
19 Nino Milic Nino Milic Slovenia Slovenia £0.3 Triệu
20 Abraham Nwankwo Abraham Nwankwo Nigeria Nigeria £0.2 Triệu
66 Luka Kambic Luka Kambic Slovenia Slovenia £0.2 Triệu
5 Rene Rantusa Lampreht Rene Rantusa Lampreht Slovenia Slovenia £0.15 Triệu
40 Lukas Hempt Lukas Hempt Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
  Miha Vrhovnik Miha Vrhovnik Slovenia Slovenia £0.025 Triệu
38 Danylo Malov Danylo Malov Ukraine Ukraine
39 Lev Bohinc Lev Bohinc Slovenia Slovenia
85 Patrik Klancir Patrik Klancir Croatia Croatia
Thủ môn
25 Rok Vodisek Rok Vodisek Slovenia Slovenia £0.05 Triệu
22 Benjamin Maticic Benjamin Maticic Slovenia Slovenia
Thống kê cầu thủ
VĐQG Slovenia
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình22.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa3100
  • Established In1921