Fredericia Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đan Mạch VĐQG Đan Mạch
Fredericia
Vejle
Đan Mạch Cúp Đan Mạch
Tune IF
Fredericia
Đan Mạch VĐQG Đan Mạch
Aarhus AGF
Fredericia
Fredericia
Randers FC
1 0
T
Fredericia
Sonderjyske  
3 2
T
Midtjylland
Fredericia
3 3
H
Fredericia
FC Copenhagen
0 2
B
Silkeborg IF
Fredericia
0 2
T
Fredericia
FC Nordsjaelland
2 3
B
Quốc Tế Giao hữu
Vejle
Fredericia
3 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Đan Mạch
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Copenhagen FC Copenhagen 6 4 1 1 +6 13
2 Midtjylland Midtjylland 6 3 3 0 +8 12
3 Brondby Brondby 6 4 0 2 +3 12
4 Aarhus AGF Aarhus AGF 6 3 2 1 +5 11
5 Fredericia Fredericia 6 3 1 2 +1 10
6 Viborg Viborg 7 3 0 4 -1 9
7 Odense BK Odense BK 6 2 2 2 -5 8
8 Randers FC Randers FC 6 2 1 3 -2 7
9 Sonderjyske Sonderjyske 6 2 1 3 -3 7
10 FC Nordsjaelland FC Nordsjaelland 6 2 0 4 -4 6
11 Silkeborg IF Silkeborg IF 6 2 0 4 -5 6
12 Vejle Vejle 7 1 1 5 -3 4
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Michael Hansen Michael Hansen Đan Mạch Đan Mạch
Tiền đạo
7 Gustav Marcussen Gustav Marcussen Đan Mạch Đan Mạch £0.65 Triệu
98 Agon Mucolli Agon Mucolli Albania Albania £0.4 Triệu
11 Moses Opondo Moses Opondo Uganda Uganda £0.35 Triệu
97 Oscar Buch Oscar Buch Đan Mạch Đan Mạch £0.35 Triệu
9 Patrick Egelund Patrick Egelund Đan Mạch Đan Mạch £0.2 Triệu
19 Eskild Dall Eskild Dall Đan Mạch Đan Mạch £0.15 Triệu
22 Martin Huldahl Martin Huldahl Đan Mạch Đan Mạch £0.025 Triệu
8 Jakob Jessen Jakob Jessen Đan Mạch Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm
13 William Madsen William Madsen Đan Mạch Đan Mạch £0.55 Triệu
18 Pyndt Andreas Pyndt Andreas Đan Mạch Đan Mạch £0.4 Triệu
21 Jonatan Lindekilde Jonatan Lindekilde Đan Mạch Đan Mạch £0.4 Triệu
6 Felix Vrede Winther Felix Vrede Winther Đan Mạch Đan Mạch £0.35 Triệu
20 Daniel Bisgaard Haarbo Daniel Bisgaard Haarbo Đan Mạch Đan Mạch £0.15 Triệu
Hậu vệ
14 Anders Dahl Anders Dahl Đan Mạch Đan Mạch £0.6 Triệu
5 Frederik Rieper Frederik Rieper captain Đan Mạch Đan Mạch £0.5 Triệu
17 Daniel Freyr Kristjansson Daniel Freyr Kristjansson Iceland Iceland £0.45 Triệu
12 Svenn Crone Svenn Crone Đan Mạch Đan Mạch £0.4 Triệu
10 Emilio Simonsen Emilio Simonsen Đan Mạch Đan Mạch £0.3 Triệu
  Jesper Juelsgard Kristensen Jesper Juelsgard Kristensen Đan Mạch Đan Mạch £0.27 Triệu
2 Daniel Thogersen Daniel Thogersen Đan Mạch Đan Mạch £0.2 Triệu
3 Adam Andersen Adam Andersen Đan Mạch Đan Mạch £0.05 Triệu
4 Kudsk Jeppe Kudsk Jeppe Đan Mạch Đan Mạch
15 Malthe Ladefoged Malthe Ladefoged Đan Mạch Đan Mạch
Thủ môn
42 Etienne Green Etienne Green Anh Anh £0.7 Triệu
1 Mattias Lamhauge Mattias Lamhauge Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.2 Triệu
25 Ovie Ejeheri Ovie Ejeheri Anh Anh £0.15 Triệu
23 Mads Eriksen Mads Eriksen Đan Mạch Đan Mạch
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-