B93 Copenhagen Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đan Mạch League 1 Đan Mạch
B93 Copenhagen
FC Aarhus Fremad
Đan Mạch Cúp Đan Mạch
AB Kobenhavn
B93 Copenhagen
Đan Mạch League 1 Đan Mạch
AC Horsens
B93 Copenhagen
B93 Copenhagen
Kolding IF
0 1
B
Herfolge Boldklub Koge
B93 Copenhagen
0 1
T
B93 Copenhagen
Esbjerg FB
1 5
B
Hobro I.K.
B93 Copenhagen
1 4
T
Đan Mạch Cúp Đan Mạch
Alholm IF
B93 Copenhagen
0 10
T
Đan Mạch League 1 Đan Mạch
B93 Copenhagen
Hillerod Fodbold
1 2
B
Lyngby
B93 Copenhagen
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League 1 Đan Mạch
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 AC Horsens AC Horsens 7 4 3 0 +6 15
2 Kolding IF Kolding IF 8 4 2 2 +4 14
3 Hillerod Fodbold Hillerod Fodbold 8 4 2 2 +1 14
4 Lyngby Lyngby 8 3 3 2 +3 12
5 Esbjerg FB Esbjerg FB 7 4 0 3 +1 12
6 Hvidovre IF Hvidovre IF 8 2 4 2 -2 10
7 FC Aarhus Fremad FC Aarhus Fremad 8 2 3 3 +1 9
8 Hobro I.K. Hobro I.K. 8 2 3 3 -2 9
9 Aalborg BK Aalborg BK 8 2 2 4 -2 8
10 B93 Copenhagen B93 Copenhagen 7 2 2 3 -2 8
11 Herfolge Boldklub Koge Herfolge Boldklub Koge 7 2 1 4 -4 7
12 Middelfart Middelfart 8 0 5 3 -4 5
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
15 Carl Bjork Carl Bjork Thụy Điển Thụy Điển £0.25 Triệu
8 Kristaps Grabovskis Kristaps Grabovskis Latvia Latvia £0.15 Triệu
7 Ahmed Daghim Ahmed Daghim Palestine Palestine £0.075 Triệu
19 Andreas Bredahl Andreas Bredahl Đan Mạch Đan Mạch £0.075 Triệu
9 Julius Voldby Julius Voldby Đan Mạch Đan Mạch £0.05 Triệu
17 Ole Jakobsen Ole Jakobsen Đan Mạch Đan Mạch £0.05 Triệu
28 Roni Arabaci Roni Arabaci Đan Mạch Đan Mạch £0.045 Triệu
10 Osman Addo Osman Addo Đan Mạch Đan Mạch
14 Adam Ahmad Adam Ahmad Đan Mạch Đan Mạch
32 Yasin Belhadj Yasin Belhadj Đan Mạch Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm
18 Fisnik Isaki Fisnik Isaki Bắc Macedonia Bắc Macedonia £0.25 Triệu
30 Vito Hammershoj Mistrati Vito Hammershoj Mistrati Đan Mạch Đan Mạch £0.25 Triệu
12 Muhammad Huzaifa Muhammad Huzaifa Đan Mạch Đan Mạch
Hậu vệ
2 Ludvig Henriksen Ludvig Henriksen Đan Mạch Đan Mạch £0.5 Triệu
3 Nicklas Mouritsen Nicklas Mouritsen Đan Mạch Đan Mạch £0.25 Triệu
6 Mikkel Wohlgemuth Mikkel Wohlgemuth Đan Mạch Đan Mạch £0.25 Triệu
4 Osvald Soe Osvald Soe Đan Mạch Đan Mạch £0.2 Triệu
5 Emil Christensen Emil Christensen Đan Mạch Đan Mạch £0.15 Triệu
20 Andreas Heimer Andreas Heimer captain Đan Mạch Đan Mạch £0.15 Triệu
24 Emil Moller Emil Moller Đan Mạch Đan Mạch £0.15 Triệu
27 Nikolaj Thomsen Nikolaj Thomsen Đan Mạch Đan Mạch £0.1 Triệu
16 Tobias Blidegn Tobias Blidegn Đan Mạch Đan Mạch £0.05 Triệu
21 Gustav Hojbjerg Gustav Hojbjerg Đan Mạch Đan Mạch
29 Karl Noppen Karl Noppen Đan Mạch Đan Mạch
Thủ môn
31 Frederik Ibsen Frederik Ibsen Đan Mạch Đan Mạch £0.15 Triệu
1 Aris Vaporakis Aris Vaporakis Đan Mạch Đan Mạch £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-