Sandefjord Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Na Uy VĐQG Na Uy
FK Haugesund
Sandefjord
Sandefjord
Brann
Sarpsborg 08 FF
Sandefjord
Sandefjord
Bodo Glimt
1 2
B
Rosenborg
Sandefjord
Hoãn
Kristiansund BK
Sandefjord
2 2
H
Sandefjord
Viking
1 2
B
Valerenga
Sandefjord
2 1
B
Sandefjord
Sarpsborg 08 FF
3 2
T
Sandefjord
Kristiansund BK
6 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Na Uy
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Bodo Glimt Bodo Glimt 20 14 3 3 +33 45
2 Viking Viking 20 14 3 3 +22 45
3 Brann Brann 19 11 4 4 +7 37
4 Tromso IL Tromso IL 20 11 3 6 +5 36
5 Valerenga Valerenga 20 9 3 8 +2 30
6 Rosenborg Rosenborg 19 8 6 5 +2 30
7 Sandefjord Sandefjord 19 9 1 9 +8 28
8 KFUM Oslo KFUM Oslo 20 7 6 7 +7 27
9 Fredrikstad Fredrikstad 19 7 6 6 +3 27
10 Molde Molde 20 8 3 9 +2 27
11 Sarpsborg 08 FF Sarpsborg 08 FF 20 6 7 7 +1 25
12 Kristiansund BK Kristiansund BK 20 6 6 8 -12 24
13 Ham-Kam Ham-Kam 20 5 6 9 -12 21
14 Bryne Bryne 20 5 5 10 -10 20
15 Stromsgodset Stromsgodset 20 4 1 15 -19 13
16 FK Haugesund FK Haugesund 20 1 3 16 -39 6
  • UEFA qualifying
  • Vòng loại Cúp C2
  • UEFA ECL play-offs
  • Play-off trụ hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Andreas Tegstrom Andreas Tegstrom Thụy Điển Thụy Điển
Tiền đạo
8 Robin Dzabic Robin Dzabic Thụy Điển Thụy Điển £0.5 Triệu
27 Jakob Maslo Dunsby Jakob Maslo Dunsby Na Uy Na Uy £0.5 Triệu
23 Stefan Ingi Sigurdarson Stefan Ingi Sigurdarson Iceland Iceland £0.45 Triệu
7 Evangelos Patoulidis Evangelos Patoulidis Bỉ Bỉ £0.35 Triệu
9 Jacob Hanstad Jacob Hanstad Na Uy Na Uy £0.35 Triệu
24 Sebastian Holm Mathisen Sebastian Holm Mathisen Na Uy Na Uy £0.1 Triệu
43 Elias Jemal Elias Jemal Thụy Điển Thụy Điển
Tiền vệ trung tâm
18 Filip Ottosson Filip Ottosson captain Thụy Điển Thụy Điển £0.45 Triệu
26 Filip Loftesnes-Bjune Filip Loftesnes-Bjune Na Uy Na Uy £0.45 Triệu
10 Loris Mettler Loris Mettler Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.4 Triệu
6 Sander Risan Mork Sander Risan Mork Na Uy Na Uy £0.25 Triệu
20 Marcus Melchior Marcus Melchior Na Uy Na Uy £0.25 Triệu
21 Jakob Swift Jakob Swift Na Uy Na Uy
Hậu vệ
3 Vetle Walle Egeli Vetle Walle Egeli Na Uy Na Uy £1 Triệu
17 Christopher Cheng Christopher Cheng Na Uy Na Uy £0.7 Triệu
47 Stian Kristiansen Stian Kristiansen Na Uy Na Uy £0.6 Triệu
4 Fredrik Carson Pedersen Fredrik Carson Pedersen Na Uy Na Uy £0.45 Triệu
2 Zinedin Smajlovic Zinedin Smajlovic Thụy Điển Thụy Điển £0.15 Triệu
Thủ môn
30 Elias Hadaya Elias Hadaya Syria Syria £0.35 Triệu
13 Carljohan Eriksson Carljohan Eriksson Phần Lan Phần Lan £0.3 Triệu
1 Alf Lukas Gronneberg Alf Lukas Gronneberg Na Uy Na Uy £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
VĐQG Na Uy
2018
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.4
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa9000
  • Established In-