Raufoss Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Na Uy Hạng 2 Na Uy
Raufoss
Ranheim IL
Stabaek
Raufoss
Raufoss
Aalesund FK
IL Hodd
Raufoss
2 4
T
Raufoss
Lillestrom
1 2
B
Asane Fotball
Raufoss
4 2
B
Na Uy Cúp Na Uy
Honefoss
Raufoss
3 0
B
Na Uy Hạng 2 Na Uy
Odds Ballklubb
Raufoss
1 2
T
Raufoss
Kongsvinger
2 2
H
Raufoss
Lyn Oslo FC
0 3
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Na Uy
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Lillestrom Lillestrom 21 16 5 0 +38 53
2 Start Kristiansand Start Kristiansand 21 12 5 4 +18 41
3 Sogndal Sogndal 21 10 5 6 +7 35
4 Kongsvinger Kongsvinger 21 9 7 5 +10 34
5 Aalesund FK Aalesund FK 20 8 8 4 +7 32
6 Lyn Oslo FC Lyn Oslo FC 20 9 4 7 +9 31
7 Egersunds IK Egersunds IK 20 8 5 7 -1 29
8 Ranheim IL Ranheim IL 21 8 5 8 -8 29
9 Raufoss Raufoss 21 6 8 7 0 26
10 Asane Fotball Asane Fotball 21 6 7 8 -5 25
11 Moss Moss 21 7 4 10 -10 25
12 IL Hodd IL Hodd 21 6 6 9 -10 24
13 Odds Ballklubb Odds Ballklubb 20 6 5 9 -3 23
14 Stabaek Stabaek 21 3 8 10 -12 17
15 Mjondalen Mjondalen 21 3 6 12 -24 15
16 Skeid Oslo Skeid Oslo 21 1 8 12 -16 11
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Tom Dent Tom Dent Anh Anh
Tiền đạo
7 Julian Gonstad Julian Gonstad Na Uy Na Uy £0.6 Triệu
9 Erlend Hustad Erlend Hustad Na Uy Na Uy £0.175 Triệu
10 Kebba Badjie Kebba Badjie Đức Đức £0.1 Triệu
18 Emmanuel Mensah Emmanuel Mensah Ghana Ghana £0.1 Triệu
19 Elias Aarflot Elias Aarflot Na Uy Na Uy £0.05 Triệu
20 Momodou Bojang Momodou Bojang Gambia Gambia £0.025 Triệu
29 Elias Sorum Elias Sorum Na Uy Na Uy
Tiền vệ trung tâm
14 Jan Inge Lynum Jan Inge Lynum Na Uy Na Uy £0.2 Triệu
8 Ryan Lee Nelson Ryan Lee Nelson Anh Anh £0.15 Triệu
27 William Osnes Ringen William Osnes Ringen Na Uy Na Uy £0.15 Triệu
24 Markus Myre Aanesland Markus Myre Aanesland Na Uy Na Uy £0.1 Triệu
16 Ole Amund Sveen Ole Amund Sveen captain Na Uy Na Uy £0.05 Triệu
Hậu vệ
15 Kristoffer Hay Kristoffer Hay Na Uy Na Uy £0.2 Triệu
17 Sander Nordbo Sander Nordbo Na Uy Na Uy £0.2 Triệu
4 Adrian Aleksander Hansen Adrian Aleksander Hansen Na Uy Na Uy £0.175 Triệu
22 Victor Fors Victor Fors Thụy Điển Thụy Điển £0.175 Triệu
11 Nicolai Fremstad Nicolai Fremstad Na Uy Na Uy £0.15 Triệu
5 Oliver Rotihaug Oliver Rotihaug Na Uy Na Uy £0.125 Triệu
3 Rasmus Bonde Rasmus Bonde Thụy Điển Thụy Điển £0.075 Triệu
21 Yaw Agyeman Yaw Agyeman Ghana Ghana £0.05 Triệu
Thủ môn
1 Anders Klemensson Anders Klemensson Na Uy Na Uy £0.1 Triệu
28 Petter Eichler Jensen Petter Eichler Jensen Na Uy Na Uy £0.025 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1918