The New Saints Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Wales VĐQG Wales
The New Saints
Llanelli
Wales Wales League Cup
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints
Wales VĐQG Wales
The New Saints
Haverfordwest County
Barry Town AFC
The New Saints
0 0
H
Colwyn Bay
The New Saints
1 1
H
The New Saints
Connahs Quay Nomads FC
3 0
T
Penybont FC
The New Saints
0 2
T
The New Saints
Briton Ferry Athletic
0 3
B
Wales Wales League Cup
The New Saints
Airbus UK Broughton
7 1
T
Châu Âu Europa Conference League
FC Differdange 03
The New Saints
1 0
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Wales
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Caernarfon Caernarfon 5 3 2 0 +10 11
2 Penybont FC Penybont FC 5 3 0 2 +1 9
4 The New Saints The New Saints 5 2 2 1 +2 8
5 Bala Town Bala Town 4 2 1 1 0 7
7 Barry Town AFC Barry Town AFC 5 1 3 1 +1 6
9 Colwyn Bay Colwyn Bay 5 0 4 1 -1 4
10 Flint Town United Flint Town United 4 1 1 2 -2 4
11 UWIC Inter Cardiff UWIC Inter Cardiff 5 0 4 1 -2 4
12 Llanelli Llanelli 5 0 0 5 -12 0
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
28 Ben Wilson Ben Wilson Bắc Ireland Bắc Ireland £0.25 Triệu
8 Ryan Brobbel Ryan Brobbel Bắc Ireland Bắc Ireland £0.15 Triệu
15 Aramide Oteh Aramide Oteh Anh Anh £0.125 Triệu
17 Jordan Williams Jordan Williams Anh Anh £0.1 Triệu
26 Louis Phillips Louis Phillips Wales Wales £0.075 Triệu
11 Adrian Cieslewicz Adrian Cieslewicz Ba Lan Ba Lan £0.05 Triệu
29 Dafydd Gwion Dafydd Gwion Wales Wales £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
14 Daniel Patrick Williams Daniel Patrick Williams Wales Wales £0.15 Triệu
19 Ben Clark Ben Clark Anh Anh £0.125 Triệu
21 Leo Smith Leo Smith Wales Wales £0.125 Triệu
10 Daniel Redmond Daniel Redmond captain Anh Anh £0.1 Triệu
18 Rory Holden Rory Holden Bắc Ireland Bắc Ireland £0.1 Triệu
Hậu vệ
4 Dominic Corness Dominic Corness Anh Anh £0.35 Triệu
22 Archie Daniel Davies Archie Daniel Davies Wales Wales £0.15 Triệu
7 Joshua Daniels Joshua Daniels Bắc Ireland Bắc Ireland £0.125 Triệu
  jacob owen jacob owen Wales Wales £0.1 Triệu
3 Jordan Marshall Jordan Marshall Anh Anh £0.075 Triệu
6 Jack Bodenham Jack Bodenham Wales Wales £0.075 Triệu
16 Harrison McGahey Harrison McGahey Anh Anh £0.075 Triệu
5 Ryan Astles Ryan Astles Anh Anh £0.05 Triệu
33 Nathan Doforo Nathan Doforo Anh Anh £0.05 Triệu
Thủ môn
1 Nathan Shepperd Nathan Shepperd Wales Wales £0.1 Triệu
30 Jack Edwards Jack Edwards Anh Anh £0.01 Triệu
38 Bryn Owen Bryn Owen Wales Wales
Thống kê cầu thủ
VĐQG Wales
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.8
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa2034
  • Established In1959