Vaduz Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Vaduz
FC Rapperswil-Jona
Stade Ouchy
Vaduz
Aarau
Vaduz
Vaduz
FC Wil 1900
2 1
T
Neuchatel Xamax
Vaduz
1 1
H
Vaduz
Bellinzona  
6 0
T
Châu Âu Europa Conference League
Vaduz
AZ Alkmaar  
0 1
B
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Vaduz
Stade Nyonnais  
3 0
T
Châu Âu Europa Conference League
AZ Alkmaar
Vaduz
3 0
B
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Etoile Carouge
Vaduz
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Aarau Aarau 6 6 0 0 +10 18
2 Vaduz Vaduz 6 4 2 0 +11 14
3 Yverdon Yverdon 6 4 1 1 +9 13
4 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 6 2 2 2 +1 8
5 Stade Nyonnais Stade Nyonnais 6 2 2 2 -1 8
6 Stade Ouchy Stade Ouchy 6 2 2 2 -1 8
7 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona 6 2 0 4 -3 6
8 FC Wil 1900 FC Wil 1900 6 1 1 4 -8 4
9 Etoile Carouge Etoile Carouge 6 0 2 4 -5 2
10 Bellinzona Bellinzona 6 0 2 4 -13 2
  • Đội thăng hạng
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Marc Schneider Marc Schneider Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Tiền đạo
12 Ayo Akinola Ayo Akinola Canada Canada £1.8 Triệu
29 Jonathan De Donno Jonathan De Donno Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
9 Marcel Monsberger Marcel Monsberger Áo Áo £0.22 Triệu
11 Javi Navarro Javi Navarro Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.2 Triệu
17 Angelo Campos Angelo Campos Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
Tiền vệ trung tâm
22 Micha Nico Eberhard Micha Nico Eberhard Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
7 Dominik Schwizer Dominik Schwizer Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
30 Ronaldo Dantas Fernandes Ronaldo Dantas Fernandes Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
8 Stephan Seiler Stephan Seiler Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
20 Luca Mack Luca Mack Đức Đức £0.2 Triệu
26 Mats Hammerich Mats Hammerich Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
4 Nicolas Hasler Nicolas Hasler captain Liechtenstein Liechtenstein £0.05 Triệu
16 Gabriele De Donno Gabriele De Donno Thụy Sĩ Thụy Sĩ
18 Alessio Hasler Alessio Hasler Liechtenstein Liechtenstein
Hậu vệ
5 Liridon Berisha Liridon Berisha Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
24 Malik Sawadogo Malik Sawadogo Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
14 Mischa Beeli Mischa Beeli Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.25 Triệu
27 Niklas Lang Niklas Lang Đức Đức £0.22 Triệu
24 Cedric Gasser Cedric Gasser Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
19 Florian Hoxha Florian Hoxha Kosovo Kosovo £0.1 Triệu
6 Denis Simani Denis Simani Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
Thủ môn
25 Leon Schaffran Leon Schaffran Đức Đức £0.2 Triệu
1 Benjamin Buchel Benjamin Buchel Liechtenstein Liechtenstein £0.05 Triệu
21 Tim Tiado Oehri Tim Tiado Oehri Liechtenstein Liechtenstein £0.05 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-