FC Luzern Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
Basel
FC Luzern
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
Bosna Neuchatel
FC Luzern
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
FC Luzern
Young Boys
Servette
FC Luzern
2 2
H
St. Gallen
FC Luzern
0 1
T
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
FC Perlen Buchrain
FC Luzern
0 3
T
Thụy Sĩ VĐQG Thụy Sĩ
FC Luzern
FC Thun
1 2
B
FC Luzern
Zurich
1 1
H
Grasshoppers
FC Luzern
2 3
T
Quốc Tế Giao hữu
FC Luzern
FC Rapperswil-Jona
3 0
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Thụy Sĩ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 FC Thun FC Thun 5 4 1 0 +7 13
2 St. Gallen St. Gallen 5 4 0 1 +9 12
3 Basel Basel 5 3 0 2 +2 9
4 Young Boys Young Boys 5 2 2 1 +1 8
5 FC Luzern FC Luzern 5 2 2 1 +1 8
6 Sion Sion 4 2 1 1 +4 7
7 Zurich Zurich 5 2 1 2 -2 7
8 Grasshoppers Grasshoppers 5 0 3 2 -2 3
9 Lausanne Sports Lausanne Sports 4 1 0 3 -2 3
10 FC Lugano FC Lugano 4 1 0 3 -5 3
11 Servette Servette 4 0 2 2 -5 2
12 Winterthur Winterthur 5 0 2 3 -8 2
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Mario Frick Mario Frick Liechtenstein Liechtenstein
Tiền đạo
27 Lars Villiger Lars Villiger Thụy Sĩ Thụy Sĩ £3.5 Triệu
9 Adrian Grbic Adrian Grbic Áo Áo £0.9 Triệu
7 Kevin Spadanuda Kevin Spadanuda Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.8 Triệu
10 Sinan Karweina Sinan Karweina Đức Đức £0.8 Triệu
81 Julian von Moos Julian von Moos Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.5 Triệu
19 Andrej Vasovic Andrej Vasovic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
Tiền vệ trung tâm
29 Levin Winkler Levin Winkler Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1.8 Triệu
24 Tyron Owusu Tyron Owusu Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1.2 Triệu
20 Pius Dorn Pius Dorn captain Đức Đức £0.9 Triệu
  Iwan Hegglin Iwan Hegglin Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
80 Mio Zimmermann Mio Zimmermann Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Hậu vệ
46 Bung Meng Freimann Bung Meng Freimann Thụy Sĩ Thụy Sĩ £2.5 Triệu
4 Adrian Bajrami Adrian Bajrami Albania Albania £1.5 Triệu
11 Matteo Di Giusto Matteo Di Giusto Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1.2 Triệu
22 Ruben Dantas Ruben Dantas Thụy Sĩ Thụy Sĩ £1 Triệu
2 Severin Ottiger Severin Ottiger Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.8 Triệu
5 Stefan Knezevic Stefan Knezevic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.6 Triệu
14 Andrejs Ciganiks Andrejs Ciganiks Latvia Latvia £0.5 Triệu
  Mauricio Willimann Mauricio Willimann Mexico Mexico £0.5 Triệu
6 Taisei Abe Taisei Abe Nhật Bản Nhật Bản £0.35 Triệu
3 Jesper Lofgren Jesper Lofgren Thụy Điển Thụy Điển £0.3 Triệu
30 Ismajl Beka Ismajl Beka Kosovo Kosovo £0.3 Triệu
34 Demir Xhemalija Demir Xhemalija Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
Thủ môn
1 Pascal Loretz Pascal Loretz Thụy Sĩ Thụy Sĩ £3.5 Triệu
41 Julian Bock Julian Bock Đức Đức £0.2 Triệu
90 Vaso Vasic Vaso Vasic Serbia Serbia £0.1 Triệu
  Diego Heller Diego Heller Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
23 Lionel Huwiler Lionel Huwiler Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình23.1
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa17800
  • Established In-