MFK Ruzomberok Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Slovakia VĐQG Slovkia
FC Tatran Presov
MFK Ruzomberok
Trencin
MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok
Zilina
Slovakia Cúp Slovkia
Oravan
MFK Ruzomberok
2 6
T
Slovakia VĐQG Slovkia
FK Kosice
MFK Ruzomberok
3 1
B
MFK Ruzomberok
Zemplin Michalovce
0 1
B
MFK Ruzomberok
MFK Skalica
1 3
B
DAC Dunajska Streda
MFK Ruzomberok  
2 0
B
Spartak Trnava
MFK Ruzomberok  
3 0
B
Quốc Tế Giao hữu
FC Voluntari
MFK Ruzomberok
2 3
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Slovkia
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Spartak Trnava Spartak Trnava 4 4 0 0 +8 12
2 Trencin Trencin 6 4 0 2 0 12
3 Zilina Zilina 5 3 1 1 +5 10
4 Zemplin Michalovce Zemplin Michalovce 6 2 3 1 +1 9
5 DAC Dunajska Streda DAC Dunajska Streda 4 2 2 0 +5 8
6 Slovan Bratislava Slovan Bratislava 4 2 2 0 +4 8
7 Sport Podbrezova Sport Podbrezova 6 2 2 2 -3 8
8 MFK Skalica MFK Skalica 6 1 3 2 0 6
9 FK Kosice FK Kosice 3 1 0 2 -1 3
10 FC Tatran Presov FC Tatran Presov 6 0 3 3 -3 3
11 KFC Komarno KFC Komarno 5 1 0 4 -6 3
12 MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok 5 0 0 5 -10 0
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
  Norbert Hrncar Norbert Hrncar Slovakia Slovakia
Tiền đạo
14 Jan Hladik Jan Hladik captain Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.2 Triệu
17 Adam Tucny Adam Tucny Slovakia Slovakia £0.2 Triệu
9 David Huf David Huf Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.175 Triệu
26 Marko Kelemen Marko Kelemen Slovakia Slovakia £0.1 Triệu
38 Ondrej Sasinka Ondrej Sasinka Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.1 Triệu
24 Daniel Lopusek Daniel Lopusek Slovakia Slovakia
  Patrik Jevos Patrik Jevos Slovakia Slovakia
Tiền vệ trung tâm
4 Oliver Luteran Oliver Luteran Slovakia Slovakia £0.325 Triệu
25 Samuel Grygar Samuel Grygar Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.25 Triệu
30 Martin Chrien Martin Chrien Slovakia Slovakia £0.225 Triệu
11 Vojtech Novak Vojtech Novak Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.2 Triệu
6 Timotej Mudry Timotej Mudry Slovakia Slovakia £0.175 Triệu
8 Kristóf Domonkos Kristóf Domonkos Slovakia Slovakia £0.175 Triệu
19 Martin Gomola Martin Gomola Slovakia Slovakia £0.15 Triệu
20 Marian Chobot Marian Chobot Slovakia Slovakia £0.15 Triệu
13 David Jackuliak David Jackuliak Slovakia Slovakia £0.075 Triệu
15 Martin Bacik Martin Bacik Slovakia Slovakia
22 Tomas Buchvaldek Tomas Buchvaldek Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc
Hậu vệ
36 Lukas Endl Lukas Endl Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.375 Triệu
28 Alexander Selecky Alexander Selecky Slovakia Slovakia £0.325 Triệu
2 Alexander Mojzis Alexander Mojzis Slovakia Slovakia £0.3 Triệu
16 Daniel Kostl Daniel Kostl Cộng hòa Séc Cộng hòa Séc £0.3 Triệu
18 Martin Sulek Martin Sulek Slovakia Slovakia £0.2 Triệu
3 Patrik Leitner Patrik Leitner Slovakia Slovakia £0.175 Triệu
7 Adrian Slavik Adrian Slavik Slovakia Slovakia £0.175 Triệu
23 Giuliano Antonio Marek Giuliano Antonio Marek Slovakia Slovakia £0.1 Triệu
3 Jan Maslo Jan Maslo Slovakia Slovakia £0.025 Triệu
Thủ môn
1 Dominik Tapaj Dominik Tapaj Slovakia Slovakia £0.325 Triệu
34 David Huska David Huska Slovakia Slovakia £0.075 Triệu
35 Branislav Sokol Branislav Sokol Slovakia Slovakia £0.025 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1906