Yverdon Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Yverdon
Stade Nyonnais
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
Yverdon
Servette
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
Etoile Carouge
Yverdon
Yverdon
Neuchatel Xamax
3 1
T
Bellinzona
Yverdon
0 0
H
Yverdon
FC Wil 1900
4 0
T
Thụy Sĩ Cúp Thụy Sĩ
Stade Payerne  
Yverdon
1 3
T
Thụy Sĩ Hạng 2 Thụy Sỹ
FC Rapperswil-Jona
Yverdon
0 3
T
Yverdon
Stade Ouchy  
3 2
T
Vaduz
Yverdon
2 1
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Aarau Aarau 6 6 0 0 +10 18
2 Vaduz Vaduz 6 4 2 0 +11 14
3 Yverdon Yverdon 6 4 1 1 +9 13
4 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax 6 2 2 2 +1 8
5 Stade Nyonnais Stade Nyonnais 6 2 2 2 -1 8
6 Stade Ouchy Stade Ouchy 6 2 2 2 -1 8
7 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona 6 2 0 4 -3 6
8 FC Wil 1900 FC Wil 1900 6 1 1 4 -8 4
9 Etoile Carouge Etoile Carouge 6 0 2 4 -5 2
10 Bellinzona Bellinzona 6 0 2 4 -13 2
  • Đội thăng hạng
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Adrian Ursea Adrian Ursea Romania Romania
Tiền đạo
7 Mauro Rodrigues Mauro Rodrigues Guinea Bissau Guinea Bissau £0.5 Triệu
11 Mitchy Ntelo Mitchy Ntelo Bỉ Bỉ £0.4 Triệu
44 Elias Pasche Elias Pasche Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.4 Triệu
27 Varol Tasar Varol Tasar Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £0.3 Triệu
26 Robin Golliard Robin Golliard Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.2 Triệu
99 Dejan Sorgic Dejan Sorgic Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
19 Helios Sessolo Helios Sessolo Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
Tiền vệ trung tâm
9 Marley Ake Marley Ake Pháp Pháp £1.8 Triệu
21 Hugo Komano Hugo Komano Pháp Pháp £0.5 Triệu
14 Sidiki Camara Sidiki Camara Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £0.3 Triệu
5 Magnus Retsius Grodem Magnus Retsius Grodem Na Uy Na Uy £0.2 Triệu
10 Antonio Marchesano Antonio Marchesano Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
17 Patrick Weber Patrick Weber Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
  Samuel Kasongo Samuel Kasongo Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
8 Aurelien Chappuis Aurelien Chappuis Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.05 Triệu
Hậu vệ
24 Jason Gnakpa Jason Gnakpa Pháp Pháp £0.8 Triệu
18 Vegard Kongsro Vegard Kongsro Na Uy Na Uy £0.5 Triệu
4 Djibril Diop Djibril Diop Senegal Senegal £0.4 Triệu
2 Mohamed Tijani Mohamed Tijani Benin Benin £0.3 Triệu
  Robin Busset Robin Busset Madagascar Madagascar £0.15 Triệu
6 William Le Pogam William Le Pogam captain Pháp Pháp £0.1 Triệu
32 Anthony Sauthier Anthony Sauthier Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
23 Niklas Gunnarsson Niklas Gunnarsson Na Uy Na Uy £0.08 Triệu
25 Lucas Pos Lucas Pos Mỹ Mỹ £0.023 Triệu
Thủ môn
1 Simon Enzler Simon Enzler Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.3 Triệu
22 Kevin Martin Kevin Martin Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.1 Triệu
16 Maxime Rouiller Maxime Rouiller Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
Hạng 2 Thụy Sỹ
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình27.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In1948