Notts County Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 4 Anh
Gillingham
Notts County
Notts County
Fleetwood Town
Anh League Trophy - Anh
Lincoln City
Notts County
Anh Hạng 4 Anh
Tranmere Rovers
Notts County
1 2
T
Notts County
Bromley
2 2
H
Notts County
Shrewsbury Town
4 1
T
Barrow
Notts County
2 1
B
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Wigan Athletic
Notts County
1 0
B
Anh Hạng 4 Anh
Notts County
Salford City
1 2
B
Newport County
Notts County
1 1
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (north)
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Barnsley Barnsley 0 0 0 0 0 0
2 Lincoln City Lincoln City 0 0 0 0 0 0
3 Notts County Notts County 0 0 0 0 0 0
4 U21 Manchester United U21 Manchester United 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
Tiền đạo
29 Alassana Jatta Alassana Jatta Gambia Gambia £0.5 Triệu
47 Keanan Bennetts Keanan Bennetts Đức Đức £0.35 Triệu
10 Jodi Jones Jodi Jones Malta Malta £0.325 Triệu
7 Mai Traore Mai Traore Guinea Guinea £0.3 Triệu
36 William Jarvis William Jarvis Anh Anh £0.3 Triệu
25 Nicholas Tsaroulla Nicholas Tsaroulla Đảo Síp Đảo Síp £0.225 Triệu
2 Kellan Gordon Kellan Gordon Anh Anh £0.125 Triệu
19 Matthew Dennis Matthew Dennis Anh Anh £0.125 Triệu
Tiền vệ trung tâm
11 Conor Grant Conor Grant Ireland Ireland £0.25 Triệu
18 Matthew Palmer Matthew Palmer captain Anh Anh £0.175 Triệu
6 Jack Hinchy Jack Hinchy Anh Anh £0.15 Triệu
20 Scott Robertson Scott Robertson Scotland Scotland £0.15 Triệu
8 Oliver Norburn Oliver Norburn Grenada Grenada £0.125 Triệu
14 Tom Iorpenda Tom Iorpenda Anh Anh £0.075 Triệu
22 Curtis Edwards Curtis Edwards Anh Anh £0.075 Triệu
44 Madou Cisse Madou Cisse Tây Ban Nha Tây Ban Nha
Hậu vệ
4 Jacob Bedeau Jacob Bedeau Grenada Grenada £0.35 Triệu
5 Matty Platt Matty Platt Anh Anh £0.325 Triệu
37 Barry Cotter Barry Cotter Ireland Ireland £0.3 Triệu
23 Sonny Aljofree Sonny Aljofree Anh Anh £0.275 Triệu
28 Lewis Macari Lewis Macari Scotland Scotland £0.275 Triệu
12 Lucas Ness Lucas Ness Anh Anh £0.1 Triệu
3 Rod McDonald Rod McDonald Anh Anh £0.075 Triệu
Thủ môn
1 Kelle Roos Kelle Roos Hà Lan Hà Lan £0.3 Triệu
  Sam Slocombe Sam Slocombe Anh Anh £0.05 Triệu
13 Milai Perott Milai Perott Bermuda Bermuda
Thống kê cầu thủ
Hạng 4 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa21300
  • Established In1862