Cheltenham Town Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 4 Anh
Crawley Town
Cheltenham Town
Cheltenham Town
Accrington Stanley
Anh League Trophy - Anh
Plymouth Argyle
Cheltenham Town
Anh Hạng 4 Anh
Salford City
Cheltenham Town
1 1
H
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Cardiff City
Cheltenham Town
3 0
B
Anh Hạng 4 Anh
Cheltenham Town
Barnet  
0 1
B
Cheltenham Town
Bromley
1 2
B
Milton Keynes Dons
Cheltenham Town
5 0
B
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Cheltenham Town
Exeter City
2 0
T
Anh Hạng 4 Anh
Cheltenham Town
Chesterfield
0 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (south)
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 George Miller George Miller Anh Anh £0.175 Triệu
20 Jake Bickerstaff Jake Bickerstaff Wales Wales £0.125 Triệu
9 Lee Angol Lee Angol Anh Anh £0.1 Triệu
  Ryan Bowman Ryan Bowman Anh Anh £0.08 Triệu
  Matt Taylor Matt Taylor Anh Anh £0.08 Triệu
29 Tom King Tom King Anh Anh
Tiền vệ trung tâm
16 Josh Martin Josh Martin Anh Anh £0.5 Triệu
14 Ryan Broom Ryan Broom Wales Wales £0.225 Triệu
22 Ethon Archer Ethon Archer Anh Anh £0.2 Triệu
4 Liam Kinsella Liam Kinsella Ireland Ireland £0.175 Triệu
2 Arkell Jude-Boyd Arkell Jude-Boyd Saint Lucia Saint Lucia £0.125 Triệu
11 Jordan Thomas Jordan Thomas Anh Anh £0.125 Triệu
8 Luke Young Luke Young Anh Anh £0.1 Triệu
8 Harry Pell Harry Pell Anh Anh £0.075 Triệu
25 Harrison Sohna Harrison Sohna Anh Anh £0.075 Triệu
28 Tommy Backwell Tommy Backwell Anh Anh £0.075 Triệu
30 Freddie Willcox Freddie Willcox Anh Anh £0.05 Triệu
Hậu vệ
3 George Harmon George Harmon Anh Anh £0.325 Triệu
18 Ibrahim Bakare Ibrahim Bakare Anh Anh £0.175 Triệu
6 Robbie Cundy Robbie Cundy Anh Anh £0.125 Triệu
12 Darragh Power Darragh Power Ireland Ireland £0.1 Triệu
5 James Wilson James Wilson Wales Wales £0.075 Triệu
17 Scot Bennett Scot Bennett captain Anh Anh £0.075 Triệu
19 Jacob Mazionis Jacob Mazionis Lithuania Lithuania
  Jakubas Mazionis Jakubas Mazionis Lithuania Lithuania
Thủ môn
1 Joe Day Joe Day Anh Anh £0.075 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 4 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.0
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa7300
  • Established In-