Rapid Wien Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Áo VĐQG Áo
Grazer AK
Rapid Wien
Áo Cúp Áo
SV Oberwart
Rapid Wien
Áo VĐQG Áo
Rapid Wien
WSG Wattens
TSV Hartberg
Rapid Wien
0 1
T
Châu Âu Europa Conference League
Rapid Wien
ETO Gyori FC
2 0
T
Áo VĐQG Áo
Wolfsberger AC
Rapid Wien
1 2
T
Châu Âu Europa Conference League
ETO Gyori FC
Rapid Wien
2 1
B
Áo VĐQG Áo
Rapid Wien
Rheindorf Altach
0 0
H
Châu Âu Europa Conference League
Dundee United
Rapid Wien
2 2
H
Áo VĐQG Áo
Sturm Graz
Rapid Wien
1 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Áo
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Rapid Wien Rapid Wien 5 4 1 0 +4 13
2 Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg 5 3 2 0 +9 11
3 Sturm Graz Sturm Graz 4 3 0 1 +6 9
4 WSG Wattens WSG Wattens 4 2 2 0 +4 8
5 Rheindorf Altach Rheindorf Altach 5 2 2 1 +2 8
6 Wolfsberger AC Wolfsberger AC 5 2 1 2 +2 7
7 SV Ried SV Ried 5 2 1 2 +1 7
8 TSV Hartberg TSV Hartberg 5 2 0 3 -1 6
9 Austria Wien Austria Wien 5 1 1 3 -4 4
10 Grazer AK Grazer AK 5 0 3 2 -8 3
11 LASK Linz LASK Linz 5 1 0 4 -8 3
12 FC Blau Weiss Linz FC Blau Weiss Linz 5 0 1 4 -7 1
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
15 Nikolaus Wurmbrand Nikolaus Wurmbrand Áo Áo £2 Triệu
90 Janis Antiste Janis Antiste Pháp Pháp £2 Triệu
49 Andrija Radulovic Andrija Radulovic Montenegro Montenegro £1.5 Triệu
7 Marco Tilio Marco Tilio Úc Úc £0.9 Triệu
9 Ercan Kara Ercan Kara Áo Áo £0.8 Triệu
71 Claudy Mbuyi Claudy Mbuyi Pháp Pháp £0.7 Triệu
10 Petter Nosa Dahl Petter Nosa Dahl Na Uy Na Uy £0.6 Triệu
27 Noah Bischof Noah Bischof Áo Áo £0.5 Triệu
41 Dominik Weixelbraun Dominik Weixelbraun Áo Áo £0.25 Triệu
Tiền vệ trung tâm
29 Amane Romeo Amane Romeo Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £3.5 Triệu
18 Matthias Seidl Matthias Seidl Áo Áo £3 Triệu
21 Louis Schaub Louis Schaub Áo Áo £0.7 Triệu
30 Nicolas Bajlicz Nicolas Bajlicz Áo Áo £0.25 Triệu
Hậu vệ
6 Serge Raux Yao Serge Raux Yao Pháp Pháp £5 Triệu
77 Bendeguz Bolla Bendeguz Bolla Hungary Hungary £2.5 Triệu
55 Nenad Cvetkovic Nenad Cvetkovic captain Serbia Serbia £2 Triệu
14 Martin Atemengue Martin Atemengue Cameroon Cameroon £1.7 Triệu
8 Lukas Grgic Lukas Grgic Áo Áo £1.5 Triệu
20 Ange Ahoussou Ange Ahoussou Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà £1.5 Triệu
23 Jonas Antonius Auer Jonas Antonius Auer Áo Áo £1.5 Triệu
38 Jannes Horn Jannes Horn Đức Đức £1.2 Triệu
24 Jean Marcelin Kone Jean Marcelin Kone Madagascar Madagascar £1 Triệu
28 Moritz Oswald Moritz Oswald Áo Áo £0.8 Triệu
4 Jakob Maximilian Scholler Jakob Maximilian Scholler Áo Áo £0.7 Triệu
61 Furkan Demir Furkan Demir Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £0.5 Triệu
16 Tobias Borchgrevink Borkeeiet Tobias Borchgrevink Borkeeiet Na Uy Na Uy £0.4 Triệu
47 Amin Groller Amin Groller Áo Áo £0.4 Triệu
Thủ môn
1 Niklas Hedl Niklas Hedl Áo Áo £2.5 Triệu
25 Paul Gartler Paul Gartler Áo Áo £0.35 Triệu
50 Laurenz Orgler Laurenz Orgler Áo Áo £0.25 Triệu
51 Benjamin Gschl Benjamin Gschl Áo Áo £0.2 Triệu
Thống kê cầu thủ
Europa League
2021-2022
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa17500
  • Established In-