Leyton Orient Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 3 Anh
Leyton Orient
Bolton Wanderers
Port Vale
Leyton Orient
Anh League Trophy - Anh
Peterborough United
Leyton Orient
Anh Hạng 3 Anh
Leyton Orient
Northampton Town
0 1
B
Mansfield Town
Leyton Orient  
4 1
B
Plymouth Argyle
Leyton Orient
0 1
T
Leyton Orient
Stockport County
2 2
H
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Leyton Orient
Wycombe Wanderers
0 1
B
Anh Hạng 3 Anh
Leyton Orient
Wigan Athletic  
2 0
T
Huddersfield Town
Leyton Orient
3 0
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (south)
Đội hình
HLV
Tiền đạo
10 Aaron Anthony Connolly Aaron Anthony Connolly Ireland Ireland £2.2 Triệu
17 Josh Koroma Josh Koroma Sierra Leone Sierra Leone £1.2 Triệu
20 Sonny Perkins Sonny Perkins Anh Anh £0.9 Triệu
28 Alfie Lloyd Alfie Lloyd Anh Anh £0.35 Triệu
27 Diallang Jaiyesimi Diallang Jaiyesimi Anh Anh £0.175 Triệu
  Jordan Graham Jordan Graham Anh Anh £0.15 Triệu
Tiền vệ trung tâm
7 Oliver ONeill Oliver ONeill Ireland Ireland £0.6 Triệu
8 Idris El Mizouni Idris El Mizouni Tunisia Tunisia £0.6 Triệu
14 Michael Craig Michael Craig Scotland Scotland £0.5 Triệu
15 Tyreeq Bakinson Tyreeq Bakinson Anh Anh £0.35 Triệu
22 Azeem Abdulai Azeem Abdulai Scotland Scotland £0.35 Triệu
30 Joe White Joe White Anh Anh £0.3 Triệu
  Theodore Archibald Theodore Archibald Scotland Scotland £0.175 Triệu
29 Zech Obiero Zech Obiero Kenya Kenya £0.075 Triệu
21 Jack Moorhouse Jack Moorhouse Ireland Ireland
31 Makai Welch Makai Welch Jamaica Jamaica
Hậu vệ
3 Omotayo Adaramola Omotayo Adaramola Ireland Ireland £0.8 Triệu
2 Tom James Tom James Wales Wales £0.35 Triệu
18 Rarmani Edmonds-Green Rarmani Edmonds-Green Anh Anh £0.325 Triệu
28 Sean Clare Sean Clare Anh Anh £0.3 Triệu
5 Daniel Happe Daniel Happe Anh Anh £0.275 Triệu
4 Jack Simpson Jack Simpson Anh Anh £0.225 Triệu
11 Demetri Mitchell Demetri Mitchell Anh Anh £0.2 Triệu
19 Omar Beckles Omar Beckles captain Grenada Grenada £0.1 Triệu
Thủ môn
1 Tommy Simkin Tommy Simkin Anh Anh £0.45 Triệu
33 Killian Cahill Killian Cahill Ireland Ireland £0.15 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 3 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình24.2
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa9271
  • Established In1881