Grimsby Town Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 4 Anh
Grimsby Town
Cambridge United
Milton Keynes Dons
Grimsby Town
Anh League Trophy - Anh
Bradford AFC
Grimsby Town
Anh Hạng 4 Anh
Grimsby Town
Bristol Rovers
0 1
B
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Grimsby Town
Manchester United
2 2
H
Anh Hạng 4 Anh
Accrington Stanley
Grimsby Town
1 1
H
Walsall
Grimsby Town
0 1
T
Grimsby Town
Newport County
2 1
T
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Grimsby Town
Shrewsbury Town
3 1
T
Anh Hạng 4 Anh
Harrogate Town
Grimsby Town
3 3
H
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (north)
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Bradford AFC Bradford AFC 0 0 0 0 0 0
2 Doncaster Rovers Doncaster Rovers 0 0 0 0 0 0
3 Grimsby Town Grimsby Town 0 0 0 0 0 0
4 U21 Everton U21 Everton 0 0 0 0 0 0
Đội hình
HLV
  David Artell David Artell Gibraltar Gibraltar
Tiền đạo
10 Jude Soonsup-Bell Jude Soonsup-Bell Anh Anh £0.25 Triệu
7 Jamie Walker Jamie Walker Scotland Scotland £0.175 Triệu
11 Jason Dadi Svanthorsson Jason Dadi Svanthorsson Iceland Iceland £0.175 Triệu
32 Danny Rose Danny Rose Anh Anh £0.125 Triệu
30 Charles Vernam Charles Vernam Anh Anh £0.1 Triệu
9 Jaze Kabia Jaze Kabia Ireland Ireland
Tiền vệ trung tâm
20 George McEachran George McEachran Anh Anh £0.275 Triệu
8 Evan Khouri Evan Khouri Anh Anh £0.2 Triệu
4 Kieran Green Kieran Green captain Anh Anh £0.175 Triệu
15 Geza David Turi Geza David Turi Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe £0.175 Triệu
18 Darragh Burns Darragh Burns Ireland Ireland £0.15 Triệu
  Callum Ainley Callum Ainley Anh Anh £0.15 Triệu
  Curtis Thompson Curtis Thompson Anh Anh £0.15 Triệu
  Zak Gilsenan Zak Gilsenan Ireland Ireland £0.1 Triệu
22 Cameron Gardner Cameron Gardner Anh Anh £0.025 Triệu
Hậu vệ
5 Harvey Rodgers Harvey Rodgers Anh Anh £0.3 Triệu
17 Cameron McJannett Cameron McJannett Anh Anh £0.2 Triệu
6 Samuel Lavelle Samuel Lavelle Scotland Scotland £0.175 Triệu
21 Tyrell Warren Tyrell Warren Anh Anh £0.175 Triệu
24 Doug Tharme Doug Tharme Anh Anh £0.15 Triệu
29 Clarke Oduor Clarke Oduor Kenya Kenya £0.15 Triệu
3 Jayden Sweeney Jayden Sweeney Anh Anh £0.125 Triệu
3 Matty Carson Matty Carson Anh Anh £0.1 Triệu
16 Reece Staunton Reece Staunton Ireland Ireland
Thủ môn
1 Christy Pym Christy Pym Bắc Ireland Bắc Ireland £0.35 Triệu
41 Auton Auton Anh Anh
Thống kê cầu thủ
Hạng 4 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.5
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa10033
  • Established In1878