Wycombe Wanderers Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh Hạng 3 Anh
Peterborough United
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers
Mansfield Town
Anh League Trophy - Anh
Wycombe Wanderers
Colchester United
Anh Hạng 3 Anh
Stevenage Borough
Wycombe Wanderers
1 0
B
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Bromley
Wycombe Wanderers
1 1
H
Anh Hạng 3 Anh
Wycombe Wanderers
Reading
2 2
H
Wycombe Wanderers
Exeter City
0 1
B
Doncaster Rovers
Wycombe Wanderers
1 1
H
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Leyton Orient
Wycombe Wanderers
0 1
T
Anh Hạng 3 Anh
Wycombe Wanderers
Stockport County
1 2
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
League Trophy - Anh
2025-2026
Groups (south)
Đội hình
HLV
Tiền đạo
9 Bradley Fink Bradley Fink Thụy Sĩ Thụy Sĩ £0.5 Triệu
11 Daniel Udoh Daniel Udoh Nigeria Nigeria £0.35 Triệu
12 Garath McCleary Garath McCleary Jamaica Jamaica £0.075 Triệu
29 Jaiden Bartolo Jaiden Bartolo Gibraltar Gibraltar
67 Micah Olabiyi Micah Olabiyi Nigeria Nigeria
Tiền vệ trung tâm
42 Magnus Westergaard Magnus Westergaard Đan Mạch Đan Mạch £0.85 Triệu
30 George Abbott George Abbott Anh Anh £0.75 Triệu
20 Ewan Henderson Ewan Henderson Scotland Scotland £0.6 Triệu
44 Fred Onyedinma Fred Onyedinma Nigeria Nigeria £0.6 Triệu
8 Caolan Stephen Boyd-Munce Caolan Stephen Boyd-Munce Bắc Ireland Bắc Ireland £0.4 Triệu
15 James Tilley James Tilley Anh Anh £0.325 Triệu
7 Junior Quitirna Junior Quitirna Guinea Bissau Guinea Bissau £0.3 Triệu
51 Alex Lowry Alex Lowry Scotland Scotland £0.3 Triệu
2 Jack Grimmer Jack Grimmer captain Scotland Scotland £0.25 Triệu
4 Josh Scowen Josh Scowen Anh Anh £0.2 Triệu
21 Jamie Mullins Jamie Mullins Ireland Ireland £0.15 Triệu
Hậu vệ
45 Anders Hagelskjaer Anders Hagelskjaer Đan Mạch Đan Mạch £0.6 Triệu
3 Daniel Harvie Daniel Harvie Scotland Scotland £0.5 Triệu
26 Connor Taylor Connor Taylor Anh Anh £0.5 Triệu
17 Dan Casey Dan Casey Ireland Ireland £0.35 Triệu
5 Alex Hartridge Alex Hartridge Anh Anh £0.3 Triệu
6 Taylor Allen Taylor Allen Anh Anh £0.3 Triệu
10 Luke Leahy Luke Leahy Anh Anh £0.125 Triệu
  Ryan Tafazolli Ryan Tafazolli Anh Anh £0.1 Triệu
25 Declan Skura Declan Skura Anh Anh £0.05 Triệu
Thủ môn
1 Mikki van Sas Mikki van Sas Hà Lan Hà Lan £0.4 Triệu
50 Will Norris Will Norris Anh Anh £0.35 Triệu
31 Stuart Moore Stuart Moore Anh Anh £0.125 Triệu
13 Laurence Shala Laurence Shala Kosovo Kosovo £0.075 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 3 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình26.6
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa10137
  • Established In1887