Crawley Town Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Anh League Trophy - Anh
Crawley Town
U21 Aston Villa
Anh Hạng 4 Anh
Crawley Town
Cheltenham Town
Harrogate Town
Crawley Town
Chesterfield
Crawley Town
2 2
H
Crawley Town
Tranmere Rovers
0 2
B
Crawley Town
Milton Keynes Dons
1 1
H
Crewe Alexandra
Crawley Town
1 0
B
Anh Cúp Liên Đoàn Anh
Swansea City
Crawley Town  
3 1
B
Anh Hạng 4 Anh
Crawley Town
Newport County
1 2
B
Grimsby Town
Crawley Town
3 0
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
Hạng 4 Anh
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Gillingham Gillingham 6 4 2 0 +6 14
2 Chesterfield Chesterfield 6 4 1 1 +3 13
3 Bromley Bromley 6 3 3 0 +5 12
4 Crewe Alexandra Crewe Alexandra 6 4 0 2 +4 12
5 Swindon Swindon 6 4 0 2 +3 12
6 Walsall Walsall 6 4 0 2 +2 12
7 Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 6 3 2 1 +7 11
8 Grimsby Town Grimsby Town 6 3 2 1 +4 11
9 Fleetwood Town Fleetwood Town 6 3 2 1 +1 11
10 Cambridge United Cambridge United 6 3 1 2 +2 10
11 Salford City Salford City 6 3 1 2 0 10
12 Tranmere Rovers Tranmere Rovers 5 2 2 1 +5 8
13 Notts County Notts County 6 2 2 2 +2 8
14 Harrogate Town Harrogate Town 6 2 2 2 -1 8
15 Barnet Barnet 6 2 1 3 -2 7
16 Bristol Rovers Bristol Rovers 6 2 1 3 -2 7
17 Colchester United Colchester United 6 1 3 2 -1 6
18 Barrow Barrow 6 2 0 4 -2 6
19 Oldham Athletic AFC Oldham Athletic AFC 6 0 4 2 -2 4
20 Newport County Newport County 6 1 1 4 -4 4
21 Accrington Stanley Accrington Stanley 5 0 3 2 -3 3
22 Crawley Town Crawley Town 6 0 2 4 -7 2
23 Shrewsbury Town Shrewsbury Town 6 0 2 4 -10 2
24 Cheltenham Town Cheltenham Town 6 0 1 5 -10 1
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
Tiền đạo
45 Tyreece John Jules Tyreece John Jules Anh Anh £0.8 Triệu
29 Tola Showunmi Tola Showunmi Anh Anh £0.2 Triệu
19 Dion Pereira Dion Pereira Antigua and Barbuda Antigua and Barbuda £0.175 Triệu
9 Kabongo Tshimanga Kabongo Tshimanga Anh Anh £0.15 Triệu
22 Ade Adeyemo Ade Adeyemo Anh Anh £0.15 Triệu
13 Harry McKirdy Harry McKirdy Anh Anh £0.1 Triệu
24 Kaheim Dixon Kaheim Dixon Jamaica Jamaica £0.1 Triệu
Tiền vệ trung tâm
6 Max Anderson Max Anderson Scotland Scotland £0.375 Triệu
27 Louie Watson Louie Watson Ireland Ireland £0.2 Triệu
17 Kyle Scott Kyle Scott Mỹ Mỹ £0.175 Triệu
26 Jay Williams Jay Williams Saint Kitts & Nevis Saint Kitts & Nevis £0.15 Triệu
11 Jack Roles Jack Roles Đảo Síp Đảo Síp £0.1 Triệu
8 Gavan Holohan Gavan Holohan Ireland Ireland £0.075 Triệu
10 Reece Brown Reece Brown Anh Anh £0.075 Triệu
25 Antony Papadopoulos Antony Papadopoulos Anh Anh £0.05 Triệu
Hậu vệ
5 Charlie Barker Charlie Barker Anh Anh £0.3 Triệu
28 Josh Flint Josh Flint Anh Anh £0.3 Triệu
15 Ben Radcliffe Ben Radcliffe Anh Anh £0.2 Triệu
20 Joy Mukena Joy Mukena Anh Anh £0.175 Triệu
3 Dion Conroy Dion Conroy captain Anh Anh £0.15 Triệu
7 Harry Forster Harry Forster Anh Anh £0.15 Triệu
4 Geraldo Bajrami Geraldo Bajrami Albania Albania £0.075 Triệu
Thủ môn
1 Harvey Davies Harvey Davies Anh Anh £0.5 Triệu
1 Joseph Wollacott Joseph Wollacott Ghana Ghana £0.3 Triệu
Thống kê cầu thủ
Hạng 4 Anh
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.9
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa4996
  • Established In1896