Beroe Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Bulgaria VĐQG Bulgaria
Beroe
Botev Vratsa
FC Arda Kardzhali
Beroe  
2 2
H
Beroe
Ludogorets Razgrad
Hoãn
Beroe
Botev Plovdiv  
1 2
B
Septemvri Sofia
Beroe
2 3
T
Cherno More Varna
Beroe
4 0
B
Beroe  
CSKA 1948 Sofia
1 1
H
Spartak Varna
Beroe
0 0
H
Quốc Tế Giao hữu
Beroe  
Atletik Kuklen
1 0
T
Botev Plovdiv
Beroe
1 2
T
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Bulgaria
2025-2026
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Levski Sofia Levski Sofia 6 5 1 0 +10 16
2 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv 7 4 3 0 +4 15
3 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad 5 4 1 0 +10 13
4 CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia 7 4 1 2 +2 13
5 Cherno More Varna Cherno More Varna 7 3 3 1 +6 12
6 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia 7 2 4 1 +3 10
7 Botev Vratsa Botev Vratsa 7 2 4 1 +2 10
8 PFK Montana PFK Montana 7 2 2 3 -6 8
9 FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali 6 1 3 2 +2 6
10 Beroe Beroe 6 1 3 2 -4 6
11 FC Dobrudzha FC Dobrudzha 7 2 0 5 -4 6
12 Septemvri Sofia Septemvri Sofia 7 2 0 5 -8 6
13 Slavia Sofia Slavia Sofia 7 1 2 4 -5 5
14 CSKA Sofia CSKA Sofia 6 0 4 2 -2 4
15 Spartak Varna Spartak Varna 7 0 4 3 -4 4
16 Botev Plovdiv Botev Plovdiv 5 1 1 3 -6 4
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • UEFA ECL offs
  • Play-off trụ hạng
Đội hình
Tiền đạo
7 Juan Pineda Juan Pineda Cộng hòa Dominican Cộng hòa Dominican £0.8 Triệu
11 Ismael Ferrer Ismael Ferrer Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.15 Triệu
10 Nene Nene Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.1 Triệu
22 Miroslav Georgiev Miroslav Georgiev Bulgaria Bulgaria £0.02 Triệu
32 Zhivodar Zhekov Zhivodar Zhekov Bulgaria Bulgaria
Tiền vệ trung tâm
24 Stefan Gavrilov Stefan Gavrilov Bulgaria Bulgaria £0.3 Triệu
8 Alejandro Masogo Alejandro Masogo Guinea Xích đạo Guinea Xích đạo £0.05 Triệu
18 Stiliyan Rusenov Stiliyan Rusenov Bulgaria Bulgaria £0.02 Triệu
20 Gianluca Colla Gianluca Colla Uruguay Uruguay £0.02 Triệu
17 Wesley Dual Wesley Dual Tây Ban Nha Tây Ban Nha
21 Alberto Saido Tajero Alberto Saido Tajero Tây Ban Nha Tây Ban Nha
26 Daniel Ganev Daniel Ganev Bulgaria Bulgaria
Hậu vệ
19 Carlos Algarra Lopez Carlos Algarra Lopez Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.6 Triệu
  Alberto Salido Alberto Salido Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.5 Triệu
3 Juan Pablo Salomoni Juan Pablo Salomoni captain Argentina Argentina £0.4 Triệu
  Joao Sergio Joao Sergio Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha £0.2 Triệu
14 Viktorio Valkov Viktorio Valkov Bulgaria Bulgaria £0.15 Triệu
16 Stanislav Yovkov Stanislav Yovkov Bulgaria Bulgaria £0.1 Triệu
23 Tijan Sonha Tijan Sonha Tây Ban Nha Tây Ban Nha £0.1 Triệu
12 Martin Georgiev Martin Georgiev Bulgaria Bulgaria £0.02 Triệu
6 Ivaylo Mitev Ivaylo Mitev Bulgaria Bulgaria
25 Johny Johny Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
  Stoyan Dobrev Stoyan Dobrev Bulgaria Bulgaria
  Ivaylo Mitev Ivaylo Mitev Bulgaria Bulgaria
Thủ môn
1 Arthur Garcia da Motta Arthur Garcia da Motta Brazil Brazil £0.8 Triệu
13 Stelian Georgiev Stelian Georgiev Bulgaria Bulgaria
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình22.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa25000
  • Established In1916