Augsburg Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Đức VĐQG Đức
Heidenheim
Augsburg
Augsburg
Mainz
St. Pauli
Augsburg
Augsburg
Bayern Munich
2 3
B
SC Freiburg
Augsburg
1 3
T
Đức Cúp Quốc Gia Đức
Hallescher FC
Augsburg
0 2
T
Quốc Tế Giao hữu
Augsburg
Sunderland
0 1
B
Augsburg  
Pisa
2 2
H
Augsburg
Crystal Palace
1 0
T
Augsburg
Crystal Palace
1 3
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Đức
2025-2026
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Bayern Munich Bayern Munich 2 2 0 0 +7 6
2 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 2 2 0 0 +5 6
3 St. Pauli St. Pauli 2 1 1 0 +2 4
4 Wolfsburg Wolfsburg 1 1 0 0 +2 3
5 Augsburg Augsburg 2 1 0 1 +1 3
6 Union Berlin Union Berlin 1 1 0 0 +1 3
7 Koln Koln 1 1 0 0 +1 3
8 VfB Stuttgart VfB Stuttgart 2 1 0 1 0 3
9 Hoffenheim Hoffenheim 2 1 0 1 -1 3
10 RB Leipzig RB Leipzig 2 1 0 1 -4 3
11 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 1 0 1 0 0 1
12 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 2 0 1 1 -1 1
13 Monchengladbach Monchengladbach 2 0 1 1 -1 1
14 Hamburger Hamburger 2 0 1 1 -2 1
15 Werder Bremen Werder Bremen 2 0 1 1 -3 1
16 Mainz Mainz 1 0 0 1 -1 0
17 SC Freiburg SC Freiburg 1 0 0 1 -2 0
18 Heidenheim Heidenheim 2 0 0 2 -4 0
  • Vòng bảng Cúp C1
  • Vòng bảng Cúp C2
  • UEFA ECL qualifying
  • Play-off lên/xuống hạng
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Jess Thorup Jess Thorup Đan Mạch Đan Mạch
Tiền đạo
20 Alexis Claude Maurice Alexis Claude Maurice Pháp Pháp £12 Triệu
21 Phillip Tietz Phillip Tietz Đức Đức £5 Triệu
30 Anton Kade Anton Kade Đức Đức £5 Triệu
9 Samuel Essende Samuel Essende D.R. Congo D.R. Congo £4.5 Triệu
15 Steve Mounie Steve Mounie Benin Benin £2 Triệu
7 Yusuf Kabadayi Yusuf Kabadayi Đức Đức £1.5 Triệu
29 Kyliane Dong Kyliane Dong Pháp Pháp £0.5 Triệu
28 Aiman Dardari Aiman Dardari Luxembourg Luxembourg £0.15 Triệu
Tiền vệ trung tâm
17 Kristijan Jakic Kristijan Jakic Croatia Croatia £6.5 Triệu
4 Han-Noah Massengo Han-Noah Massengo Pháp Pháp £5 Triệu
36 Mert Komur Mert Komur Đức Đức £5 Triệu
10 Arne Maier Arne Maier Đức Đức £4 Triệu
26 Elias Saad Elias Saad Tunisia Tunisia £4 Triệu
8 Elvis Rexhbecaj Elvis Rexhbecaj Kosovo Kosovo £3.5 Triệu
16 Tim Breithaupt Tim Breithaupt Đức Đức £2.5 Triệu
19 Robin Fellhauer Robin Fellhauer Đức Đức £1.8 Triệu
42 Mahmut Kucuksahin Mahmut Kucuksahin Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ £0.175 Triệu
47 David Deger David Deger Đức Đức
  David Leal Costa David Leal Costa Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Hậu vệ
5 Chrislain Matsima Chrislain Matsima Pháp Pháp £22 Triệu
16 Cedric Zesiger Cedric Zesiger Thụy Sĩ Thụy Sĩ £7 Triệu
31 Keven Schlotterbeck Keven Schlotterbeck Đức Đức £6 Triệu
40 Noahkai Banks Noahkai Banks Mỹ Mỹ £6 Triệu
13 Dimitris Giannoulis Dimitris Giannoulis Hy Lạp Hy Lạp £3 Triệu
27 Marius Wolf Marius Wolf Đức Đức £3 Triệu
3 Mads Giersing Valentin Pedersen Mads Giersing Valentin Pedersen Đan Mạch Đan Mạch £2 Triệu
5 Maximilian Bauer Maximilian Bauer Đức Đức £2 Triệu
6 Jeffrey Gouweleeuw Jeffrey Gouweleeuw captain Hà Lan Hà Lan £1.5 Triệu
41 Felix Meiser Felix Meiser Đức Đức £0.15 Triệu
Thủ môn
1 Finn Dahmen Finn Dahmen Đức Đức £9 Triệu
22 Nediljko Labrovic Nediljko Labrovic Croatia Croatia £2.5 Triệu
25 Daniel Klein Daniel Klein Đức Đức £0.15 Triệu
22 Tobias Jager Tobias Jager Đức Đức
Thống kê cầu thủ
VĐQG Đức
2025-2026
Bàn thắng(phạt đền)
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình25.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa30660
  • Established In-