Palestino Lịch thi đấu

Lịch thi đấu
Xem thêm trận chưa bắt đầu
Chilê VĐQG Chilê
Universidad de Chile
Palestino
Palestino
O Higgins
Cobresal
Palestino
Union La Calera
Palestino
1 2
T
Palestino
Colo Colo
0 0
H
Nublense  
Palestino
1 0
B
Palestino
Deportes Iquique
2 0
T
Audax Italiano
Palestino
1 1
H
Palestino
Union Espanola  
1 0
T
Châu Mỹ Copa Sudamericana
Palestino  
Bolivar
0 3
B
Xem trận trận kết thúc
Bảng Xếp Hạng
VĐQG Chilê
2025
League
XH Đội bóng Tr T H B +/- Đ
1 Coquimbo Unido Coquimbo Unido 22 16 5 1 +23 53
2 Palestino Palestino 21 11 6 4 +11 39
3 Universidad de Chile Universidad de Chile 20 12 2 6 +23 38
4 O Higgins O Higgins 22 10 8 4 +2 38
5 Audax Italiano Audax Italiano 22 11 4 7 +5 37
6 Univ. Catolica Univ. Catolica 21 10 6 5 +11 36
7 Cobresal Cobresal 21 9 5 7 +2 32
8 Huachipato Huachipato 22 9 4 9 +1 31
9 Nublense Nublense 20 7 8 5 -3 29
10 Colo Colo Colo Colo 21 7 7 7 +5 28
11 Union La Calera Union La Calera 22 6 5 11 -6 23
12 Everton CD Everton CD 21 5 7 9 -7 22
13 La Serena La Serena 22 5 4 13 -16 19
14 Deportes Limache Deportes Limache 22 4 6 12 -9 18
15 Union Espanola Union Espanola 21 4 2 15 -20 14
16 Deportes Iquique Deportes Iquique 22 3 5 14 -22 14
  • Vòng bảng LIBC CL
  • LIBC Play-offs
  • Vòng loại CON CSA
  • Đội xuống hạng
Đội hình
HLV
  Lucas Bovaglio Lucas Bovaglio Argentina Argentina
Tiền đạo
20 Gonzalo Tapia Paez Gonzalo Tapia Paez Chilê Chilê £0.65 Triệu
12 Ronnie Alan Fernandez Saez Ronnie Alan Fernandez Saez Chilê Chilê £0.45 Triệu
18 Junior Arias Junior Arias Uruguay Uruguay £0.45 Triệu
7 Bryan Paul Carrasco Santos Bryan Paul Carrasco Santos captain Chilê Chilê £0.4 Triệu
9 Facundo Castro Facundo Castro Uruguay Uruguay £0.4 Triệu
27 Junior Marabel Junior Marabel Paraguay Paraguay £0.4 Triệu
11 Jonathan Benítez Jonathan Benítez Argentina Argentina £0.38 Triệu
24 Dilan Salgado Dilan Salgado Chilê Chilê £0.18 Triệu
21 Benjamin Araneda Benjamin Araneda Chilê Chilê £0.05 Triệu
41 Ian Alegria Ian Alegria Chilê Chilê
Tiền vệ trung tâm
10 Ariel Martinez Ariel Martinez Chilê Chilê £0.4 Triệu
6 Nicolas Meza Nicolas Meza Chilê Chilê £0.2 Triệu
Hậu vệ
28 Dilan Patricio Zuniga Valenzuela Dilan Patricio Zuniga Valenzuela Chilê Chilê £0.75 Triệu
14 Joe Axel Abrigo Navarro Joe Axel Abrigo Navarro Chilê Chilê £0.7 Triệu
4 Antonio Ceza Antonio Ceza Chilê Chilê £0.5 Triệu
29 Ian Alex Garguez Gomez Ian Alex Garguez Gomez Chilê Chilê £0.45 Triệu
5 Julian Fernandez Julian Fernandez Argentina Argentina £0.4 Triệu
8 Pablo Alejandro Parra Rubilar Pablo Alejandro Parra Rubilar Chilê Chilê £0.35 Triệu
16 Jose Bizama Jose Bizama Chilê Chilê £0.35 Triệu
23 Jason Leon Jason Leon Chilê Chilê £0.32 Triệu
42 Fernando Nicolas Meza Fernando Nicolas Meza Argentina Argentina £0.12 Triệu
15 Francisco Tomas Montes Romero Francisco Tomas Montes Romero Chilê Chilê £0.1 Triệu
2 Vicente Espinoza Vicente Espinoza Chilê Chilê £0.08 Triệu
13 Cristian Fernando Suarez Figueroa Cristian Fernando Suarez Figueroa Chilê Chilê £0.05 Triệu
17 Mateo Martin Mateo Martin Argentina Argentina
22 Benjamin Soto Benjamin Soto Chilê Chilê
Thủ môn
25 Sebastian Perez Cardona Sebastian Perez Cardona Chilê Chilê £0.3 Triệu
1 Sebastian Salas Sebastian Salas Chilê Chilê £0.1 Triệu
26 Dixon Contreras Dixon Contreras Chilê Chilê £0.02 Triệu
Thống kê cầu thủ
Team Info
  • Value-
  • Tuổi trung bình28.3
  • HLV-
  • Thành phố-
  • Court-
  • Sức chứa-
  • Established In-